Sau động từ là gì ? Vị trí của các từ loại trong câu

Vị trí tính từ- danh từ – trạng từ xuất hiện rất nhiều trong bài thi TOEIC. Hôm nay WIKIHTTL xin chia sẻ đến các bạn nội dung này để các bạn luyện tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất!
Tổng Hợp Tất Cả Mọi Thứ Về Tiếng Anh Gerunds: Khái niệm, Vị trí, Phân loại, Cách sử dụng giúp bạn hệ thống hóa kiến ​​thức ngữ pháp một cách đầy đủ và chi tiết nhất có thể.
Bạn đang xem: Sau động từ là gì

Vị trí của Tính từ trong tiếng Anh

Sau động từ là gì ?
Sau động từ là gì ?
ADJECTIVE ADVERB

1. Đứng sau động từ To be

Ex: My job is so boring

2. Đứng sau một số động từ cố định khác(chủ điểm rất quan trọng): become, get, seem, look, appear, sound, smell, taste, feel, remain, keep, make

Ex:As the movie went on, it became more and more excitingYour friend seems very nice- She is getting angryYou look so tired! He remained silent for a while

3. Đứng trước danh từ

Ex: She is a famous businesswoman

1. Đứng sau động từ thường

Ex: Tom wrotethe memorandum carelessly

2. Đứng trước tính từ

Ex: It’s a reasonably cheap restaurant, and the food was extremely good.- She is singing loudly

3. Đứng trước trạng từ khác

Ex:Maria learns languages terribly quicklyHe fulfilled the work completely well

4. Đứng đầu câu, bổ nghĩa cho cả câu

Ex: Unfortunately,the bank was closed by the time I got here

Vị trí của các từ loại trong câu

  • Danh từ:

Đứng sau tính từ:

A new watch; a good book.

Sau a/an/ the/ some/ any/ no/ this/ that/ these/ those và sau các tính từ sở hữu.

These chairs, his house, my friend.

Đứng trước động từ khi ở vị trí chủ ngữ, sau động từ khi ở vị trí tân ngữ.

The little girl is singing a song.(Cô bé đang hát).

Sau giới từ:

We went to school in the morning.(Sáng nay chúng tôi đã lên trường).

Đứng trước tính từ.

  • Tính từ:

*

Trước danh từ:

Beautiful flowers, urgly girl.

Sau “Tobe” và động từ nối Linking verb.

These oranges taste sweet.(Những trái cam này ngọt).

 Phân biệt các loại visa du lịch tại Úc để biết thời hạn hiệu lực của visa.

Các động từ dùng với tính từ gọi là động từ tình thái (tức động từ chỉ trạng thái, tình cảm), động từ tình thái đi với tính từ vì các động từ này đều thuộc về các giác quan, cảm giác của con người, dễ bị mất đi.

Xem thêm:  Găm bi là gì? Găm bi có tốt không?

Look: trông có vẻ (giác quan thị giác).

Feel: cảm thấy (nhận thức)

Grow/become/turn: trở nên (nhận thức)

Seem: dường như (cảm giác).

Appear: có vẻ.

Sound: nghe có vẻ.

Remain/ stay: vẫn cứ.

She looks beautiful in white.(Nhìn cô ấy thật đẹp trong màu trắng).

Đây là cảm xúc của bạn, cảm xúc dễ bị thay đổi theo thời gian.

  • Động từ:

Đứng sau chủ ngữ:

She worked hard.(Mẹ tôi làm việc vất vả).

Sau trạng từ chỉ tần suất (Adverb of Frequency) nếu là động từ thường.

Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp:

Always: luôn luôn

Usually: thường thường

Often : thường

Sometimes: Đôi khi

Seldom: Hiếm khi

Never: Không bao giờ

He usually goes to school in the afternoon.(Anh ấy thường đi học vào buổi chiều).

Nếu là động từ “Tobe”, trạng từ sẽ đi sau động từ “Tobe”.

It’s usually hot in summer.(Mùa hè trời thường nóng).

  • Trạng từ:

Trạng từ chỉ thể cách (Adverb of manner)

Đứng sau động từ thường, nếu động từ có tân ngữ thì đứng sau tân ngữ.

She drives carefully. (Cô ấy lái xe cẩn thận).

V+A.of M

She drives her car carefully.

V+O+A of M

Đứng trước tính từ, quá khứ phân từ và phó từ khác.

It is very amusing story.(Đó là một câu truyện đáng kinh ngạc).

Adv/Adj

He ran very fast.(Anh ấy chạy rất nhanh).

Adv/Adv

She was warmly welcomed.(Cô ấy được chào đón nồng nhiệt).

Adv Past participle

DANH ĐỘNG TỪ

*

I. DANH ĐỘNG TỪ LÀ GÌ?

Danh động từ ( Gerund ) là danh từ được hình thành bằng cách thêm đuôi ing vào động từ.

Eg: coming, building, teaching…

Phủ định của danh động từ được hình thành bằng cách thêm not vào trước V-ing.

Eg: not making, not opening…

Cũng có thể thêm tính từ sở hữu vào trước danh động từ để nói rõ chủ thể thực hiện hành động.

Eg: my turning on the air conditioner.

II. CHỨC NĂNG CỦA DANH ĐỘNG TỪ

a. Dùng làm chủ ngữ trong câu.

Eg:

Swimming is good for health.Bơi lội rất tốt cho sức khoẻ.

b. Dùng làm bổ ngữ cho động từ

Eg:

Her favorite hobby is collecting stamps.Sở thích của cô ấy là sưu tầm tem.

c. Dùng làm tân ngữ của động từ

Eg:

She likes cooking.

Cô ấy thích nấu ăn.

*

WIKIHTTL Grammar: Hệ thống ‘hot’ nhất 2020 để học ngữ pháp tiếng Anh

d. Dùng sau giới từ (on, in, by, at…) và liên từ (after, before, when, while…)

Eg:

Xem thêm:  Cây thông tiếng anh là gì

He cleaned his room before going out with his friends.Anh ấy đã dọn dẹp phòng trước khi đi ra ngoài với bạn bè.

Tuy nhiên trong quá trình làm bài, các bạn thường hay nhầm lẫn hoặc nhớ không chuẩn cách sử dụng danh động từ. Dưới đây là liệt kê danh sách:

1. Các động từ theo sau bởi V-ing ( danh động từ )

Anticipate: đoán trước Appreciate: hoan nghênh
Avoid: tránh Consider: xem xét
Deny: từ chối delay: trì hoãn
Detest: ghê tởm Dislike: không thích
Enjoy: thích thú Escape: trốn khỏi
Suggest: đề nghị Finish: hoàn tất
Forgive: tha thứ Involve: có ý định
Keep: tiếp tục Miss: bỏ lỡ
Postpone: trì hoãn Prevent: ngăn chặn
Stop: dừng …

Note: appreciate đòi hỏi phải có một tính từ sở hữu hoặc danh động từ

I appreciate your giving me so much of your time.I appreciate being given this opportunity.

EG:

Would you mind writingyour name and address on this sheet of paper?Bạn nhớ điền đầy đủ tên và địa chỉ của bạn lên tờ giấy này?

*

Khóa học: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

2. Danh động từ đứng sau cụm động từ, thành ngữ…

Can’t help/ can’t bear/ can’t stand: không thể chịu đựng nổi It’s (not) worth: (không) đáng giá
It’s no use: thật vô dụng It’s no good: vô ích
There’s no point in: Chẳng có lý do gì/ lợi gì Have difficulty (in): Có khó khăn trong vấn đề gì
A waste of money/ time: tốn tiền/ mất thời gian Be busy (with): bận rộn với cái gì
Look forward to: trông mong, chờ đợi Be (get) used to: quen với cái gì
Object to: phản đối Confess to: thú tội, nhận tội

3. Sau V + preposition, Adj + preposition hoặc Noun + preposition là V-ing.

Accuse of (tố cáo) Suspect of (nghi ngờ)
be fond of (thích) be interested in (thích thú, quan tâm)
choice of (lựa chọn) reason for (lý do về)…

4. Những động từ sau đây theo sau là to V hoặc V-ing mà nghĩa không thay đổi: begin, like, can’t stand, love, continue, prefer, start, hate, dread.

Eg:

Mary prefers singing to dancingMary thích hát hơn khiêu vũ

Vậy là bạn đã mở rộng một số hiểu biết cơ bản về chuột nhảy trong tiếng Anh. Kiến thức này có vẻ cơ bản, nhưng nó rất quan trọng. WIKIHTTL mong rằng những kiến ​​thức ngữ pháp này có thể được hệ thống hóa và bổ sung thêm kiến ​​thức tiếng Anh cho các bạn! Chúc may mắn với các nghiên cứu của bạn! ^^

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *