TỔNG CỤC THỦY LỢI
HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐIỀU HÀNH CTTL
TỔNG HỢP SỐ LIỆU QUAN TRẮC
TT Vị trí/Thông số quan trắc

Giá trị thiết kế Giá trị đo hiện tại
(Real time)

 

 

 

(Từ 04/02 đến 10/02)

 

 

 

 

 

10/02 09/02 08/02 07/02 06/02 05/02 04/02
7h 7h 7h 7h 7h 7h 7h
Hà Giang
1 CHI CỤC THỦY LỢI HÀ GIANG
1.1 Thôn Noong Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
1.2 Khuổi Phạ Mực nước hồ chứa (m) 0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Cao Bằng
2 Công ty Cao Bằng
2.1 Bản Nưa Mực nước hồ chứa (m) 89.2
2.2 Phija Gào Mực nước hồ chứa (m) 516.20
2.3 Nà Tấu Mực nước hồ chứa (m) 114.66
2.4 Khuổi Áng Mực nước hồ chứa (m) 244.9
2.5 Khuổi Lái Mực nước hồ chứa (m) 76.4
2.6 Cao Thăng Mực nước hồ chứa (m) 594.15
2.7 Bản Viết Mực nước hồ chứa (m) 434.30
2.8 Thôm Rảo Mực nước hồ chứa (m) 85.67
2.9 Nà Vàng Mực nước hồ chứa (m) 481.25
2.10 Nà Danh Mực nước hồ chứa (m) 138.4
2.11 Nà Tậu Mực nước hồ chứa (m) 127.2
2.12 Co Po Mực nước hồ chứa (m) 123.3
Tuyên Quang
3 Công trình do Ban quản lý khai thác CTTL thuộc Sở NN&PTNT; tỉnh Tuyên Quang trực tiếp quản lý
3.1 Hồ Ngòi Là 2, xã Trung Môn, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 41.45
3.2 Ngòi Là 1 (Tiếp nước cho hồ Ngòi Là 2) Mực nước hồ chứa (m) 51.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
3.3 Hồ Hoàng Khai, xã Hoàng Khai, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 48
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4 Công trình do các Ban quản lý CTTL cơ sở (BQL CTTL liên xã, xã, HTX NLN) trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang trực tiếp quản lý
4.1 Hồ Như Xuyên, xã Đồng Quý, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 43
4.2 Hồ Păng Mo, xã Hòa An, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 114.87
4.3 Hồ Hoàng Tân, xã Ninh Lai, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 98.3
4.4 Hồ Nà Vàng, xã Khuôn Hà, huyện Lâm Bình Mực nước hồ chứa (m) 115.6
4.5 Hồ Nà Heng, xã Năng Khả, huyện Na Hang Mực nước hồ chứa (m) 104
4.6 Hồ Cây Dâu, TTr Sơn Dương, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 40
4.7 Hồ Noong Mò, xã Phúc Sơn, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 149.5
4.8 Hồ Tân Dân, xã Thiện Kế, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 85.7
4.9 Hồ Khuổi Khoang, xã Tân Mỹ, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 100
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.10 Hồ Hoa Lũng, xã Đại Phú, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 78.8
4.11 Hồ Minh Cầm, xã Đội Bình, TP Tuyên Quang Mực nước hồ chứa (m) 23.4
4.12 Hồ Đèo Chắp, xã Hòa Phú, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 113.5
4.13 Hồ Bó Kẹn, xã Tân Thịnh, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 105.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.14 Hồ Đát Cao, TTr Sơn Dương, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 46
4.15 Hồ Nà Dầu, xã Yên Lập, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 65.5
4.16 Hồ Khe Thuyền, xã Văn Phú, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 40
4.17 Hồ Cây Gạo, xã Chi Thiết, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 40
4.18 Hồ Đèo Hoa, xã Chân Sơn, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 67.9
4.19 Hồ Kỳ Lãm, xã Đội Cấn, TP Tuyên Quang Mực nước hồ chứa (m) 46.04
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.20 Hồ An Khê, xã Nhữ Hán, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 48.3
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.21 Hồ Bản Lai, xã Phúc Sơn, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 167
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.22 Hồ Khởn, xã Thái Sơn, huyện Hàm Yên Mực nước hồ chứa (m) 50.2
4.23 Hồ Trung Long, xã Trung Yên, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 17
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.24 Hồ Làng Thang, xã Kim Quan, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 20.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.25 Hồ Đầu Nguồn, xã Thượng Lâm, huyện Lâm Bình Mực nước hồ chứa (m) 259.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.26 Hồ Khuôn Ninh, xã Đạo Viện, huyện Yên Sơn Mực nước hồ chứa (m) 21
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.27 Hồ Khuổi Kheo, xã Kim Bình, huyện Chiêm Hóa Mực nước hồ chứa (m) 75.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.28 Hồ Hải Mô, xã Đại Phú, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 21.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.29 Hồ Khoan Lư, xã Sơn Nam, huyện Sơn Dương Mực nước hồ chứa (m) 73.8
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.30 Hồ Kim Giao, xã Minh Hương, huyện Hàm Yên Mực nước hồ chứa (m) 61.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.31 Hồ Khuổi Luông, xã Khuôn Hà, huyện Lâm Bình Mực nước hồ chứa (m) 298.4
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.32 Hồ Ô Rô Mực nước hồ chứa (m) 57
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Lạng Sơn
5 Công ty Lạng Sơn
5.1 Nà Tâm Mực nước hồ chứa (m) 297.8
5.2 Lấu Xá Mực nước hồ chứa (m) 272.5
5.3 Nà Chào Mực nước hồ chứa (m) 89.7
5.4 Nà Pàn Mực nước hồ chứa (m) 80
5.5 Vũ Lăng Mực nước hồ chứa (m) 396.95
5.6 Phai Danh Mực nước hồ chứa (m) 416.3
5.7 Tà Keo Mực nước hồ chứa (m) 336.2
5.8 Nà Cáy Mực nước hồ chứa (m) 317.5
5.9 Bản Chành Mực nước hồ chứa (m) 323
5.10 Hồ Kai Hiển Mực nước hồ chứa (m) 106.7
5.11 Chiến Thắng Mực nước hồ chứa (m) 64.1
5.12 Thâm Luông Mực nước hồ chứa (m) 181.45
5.13 Tam Hoa Mực nước hồ chứa (m) 95.45
5.14 Vài Cà Mực nước hồ chứa (m) 377.1
5.15 Đắp Đề Mực nước hồ chứa (m) 95
6 Xí nghiệp KTCTTL Thành phố
6.1 Bó Diêm Mực nước hồ chứa (m) 311.9
7 Xí nghiệp KTCTTL Tràng Định
7.1 Cao Lan Mực nước hồ chứa (m) 111.8
7.2 Kỳ Nà Mực nước hồ chứa (m) 149
7.3 Hua Khao Mực nước hồ chứa (m) 124
7.4 Khuôn Tùng Mực nước hồ chứa (m) 145
7.5 Kéo Quân Mực nước hồ chứa (m) 90.2
7.6 Slam Kha Mực nước hồ chứa (m) 0
7.7 Thâm Luông Mực nước hồ chứa (m) 177
7.8 Cốc Lùng Mực nước hồ chứa (m) 171
8 Xí nghiệp KTCTTL Bình Gia
8.1 Rọ Nặm Mực nước hồ chứa (m) 23
8.2 Rọ Thó Mực nước hồ chứa (m) 25
9 Xí nghiệp KTCTTL Cao Lộc
9.1 Bảm Cưởm Mực nước hồ chứa (m) 129.8
9.2 Ba Sơn Mực nước hồ chứa (m) 103.7
9.3 Khuổi Ngần Mực nước hồ chứa (m) 65.3
9.4 Khuổi Chủ Mực nước hồ chứa (m) 46.8
9.5 Bản Vàng Mực nước hồ chứa (m) 70.2
9.6 Trục Hồ Mực nước hồ chứa (m) 7
9.7 Nà Piều Mực nước hồ chứa (m) 10
10 Xí nghiệp KTCTTL Văn Quan
10.1 Bản Nầng Mực nước hồ chứa (m) 61.56
10.2 Tặng Bản Mực nước hồ chứa (m) 0
11 Xí nghiệp KTCTTL Chi Lăng
11.1 Dọc Trang Mực nước hồ chứa (m) 0
11.2 Khun Cát Mực nước hồ chứa (m)
11.3 Vài Cà Mực nước hồ chứa (m) 73
12 Xí nghiệp KTCTTL Hữu Lũng
12.1 Khuôn Ping Mực nước hồ chứa (m) 107
13 Xí nghiệp KTCTTL Lộc Bình
13.1 Khuổi Quật Mực nước hồ chứa (m)
13.2 Bản Luồng Mực nước hồ chứa (m) 0
13.3 Khuổi Giàn Mực nước hồ chứa (m) 0
13.4 Pò Khoang Mực nước hồ chứa (m) 284.898
13.5 Bản Nùng Mực nước hồ chứa (m) 299.53
14 Xí nghiệp KTCTTL Đình Lập
14.1 Khe Đín Mực nước hồ chứa (m) 0
14.2 Khuổi In Mực nước hồ chứa (m) 0
14.3 Bản Lạn Mực nước hồ chứa (m) 0
14.4 Nà Vàng Mực nước hồ chứa (m) 0
14.5 Khuổi Liều Mực nước hồ chứa (m) 113
Thái Nguyên
15 Công ty Thái Nguyên
15.1 Ghềnh Chè Mực nước hồ chứa (m) 33.15 32.4
15.2 Núi Cốc Mực nước hồ chứa (m) 46.2 45.45
Qxả tràn số 1 (m3/s)
Qxả tràn số 2 (m3/s)
15.3 Cây Si Mực nước hồ chứa (m) 56.4 54.82
15.4 Bảo Linh Mực nước hồ chứa (m) 156 155.65
15.5 Bản Piềng Mực nước hồ chứa (m) 172.7 172.58
15.6 Làng Gầy Mực nước hồ chứa (m) 76.54 76.74
15.7 Nà Tấc Mực nước hồ chứa (m) 190.5 190.56
15.8 Bó Vàng Mực nước hồ chứa (m) 152.9 152.75
15.9 Quán Chẽ Mực nước hồ chứa (m) 73.7 73.70
15.10 Lòng Thuyền Mực nước hồ chứa (m) 60.4 60.4
15.11 Nước Hai Mực nước hồ chứa (m) 112.7 110.3
15.12 Gò Miếu Mực nước hồ chứa (m) 110.84 109
15.13 Phú Xuyên Mực nước hồ chứa (m) 52.63 51.30
15.14 Đoàn Ủy Mực nước hồ chứa (m) 42.03 41.00
15.15 Phượng Hoàng Mực nước hồ chứa (m) 110.7 108.30
15.16 Khuôn Nanh Mực nước hồ chứa (m) 57.3 54.7
15.17 Đồng Tâm Mực nước hồ chứa (m) 117 116
15.18 Trại Gạo Mực nước hồ chứa (m) 44 41.7
15.19 Cặp Kè Mực nước hồ chứa (m) 56.2 57
15.20 Kim Cương Mực nước hồ chứa (m) 114.4 111.2
15.21 Hố Chuối Mực nước hồ chứa (m) 175 175
15.22 Đồng Xiền Mực nước hồ chứa (m) 117.2 115.3
15.23 Nà Mạt Mực nước hồ chứa (m) 89.21 88.2
15.24 Suối Lạnh Mực nước hồ chứa (m) 30 29.08
Bắc Giang
16 Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Nam Sông Thương
16.1 Đá Ong Mực nước hồ chứa (m) 28.5
16.2 Đập Thác Huống MN TL (m)
MN HL (m)
16.3 Cống Đá Gân Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.4 Cống Lũ Yên Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.5 Cống Lăng Trình Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.6 Cống Lữ Vân Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.7 Cống An Cập Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.8 Cống Kênh 3 Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
Độ mở cống (m)
16.9 Cầu Rễ Mực nước hồ chứa (m) 35.7
16.10 Suối Cấy Mực nước hồ chứa (m) 24
16.11 Hồng Lĩnh Mực nước hồ chứa (m) 24.5
16.12 Cầu Cháy Mực nước hồ chứa (m) 24
16.13 Cầu Cài Mực nước hồ chứa (m) 17.8
16.14 Ngạc Hai Mực nước hồ chứa (m) 40.7
16.15 Chùa Sừng Mực nước hồ chứa (m) 6.4
16.16 Chồng Chềnh Mực nước hồ chứa (m) 31.3
16.17 Suối Ven Mực nước hồ chứa (m)
16.18 Quỳnh Mực nước hồ chứa (m) 0
17 Công ty TNHH một thành viên KTCTTL Bắc Sông Thương
17.1 Cây Đa Mực nước hồ chứa (m) 36.6
18 Công ty TNHH MTV KTCTTL BẮC SÔNG THƯƠNG
18.1 Cấm Sơn Mực nước hồ chứa (m) 66.5
18.2 Khuôn Thần Mực nước hồ chứa (m) 51
Mực nước HL (M)
18.3 Làng Thum Mực nước hồ chứa (m) 27.8
18.4 Trại Muối Mực nước hồ chứa (m) 46.9
18.5 Đồng Cốc Mực nước hồ chứa (m) 29.35
18.6 Khe Sàng Mực nước hồ chứa (m) 74.2
18.7 Hàm Rồng Mực nước hồ chứa (m) 30.7
18.8 Dộc Bấu Mực nước hồ chứa (m) 48.8
18.9 Khe chão Mực nước hồ chứa (m) 174.8
18.10 Đá Mài Mực nước hồ chứa (m) 21.5
18.11 Đồng Man Mực nước hồ chứa (m) 71.5
18.12 Bầu Lày Mực nước hồ chứa (m) 23
18.13 Lòng Thuyền Mực nước hồ chứa (m) 53.4
18.14 Khuôn Thắm Mực nước hồ chứa (m) 61
18.15 Lân Mực nước hồ chứa (m) 39
18.16 Khe Đặng Mực nước hồ chứa (m) 91.2
18.17 Khuôn vố Mực nước hồ chứa (m) 46.2
18.18 Khe hắng Mực nước hồ chứa (m) 85.9
18.19 Khe áng Mực nước hồ chứa (m) 66.65
18.20 Đá Khách Mực nước hồ chứa (m)
Quảng Ninh
19 Công ty Đông Triều
19.1 Bến Châu Mực nước hồ chứa (m) 29.6
19.2 Khe Chè Mực nước hồ chứa (m) 23.8
19.3 Trại Lốc I Mực nước hồ chứa (m) 38.03
20 Công ty TNHH MTV Thủy lợi Miền Đông Quảng Ninh
20.1 Tràng Vinh Mực nước hồ chứa (m) 24.2
20.2 Dân Tiến Mực nước hồ chứa (m) 17.2
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.3 Quất Đông Mực nước hồ chứa (m) 24.5
Mực nước hồ chứa (m) 24.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.4 Đoan Tĩnh Mực nước hồ chứa (m) 20.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.5 Khe Táu Mực nước hồ chứa (m) 48.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.6 Hải Yên Mực nước hồ chứa (m) 13.9
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
21 Trung tâm thủy nông – Giao thông và Đô thị Hải Hà
21.1 Chúc Bài Sơn Mực nước hồ chứa (m) 76.5
22 Trung tâm Thủy lợi – Giao Thông và MT Đầm Hà
22.1 Đầm Hà Động Mực nước hồ chứa (m) 60.7
23 Công ty Yên Lập
23.1 Yên Lập Mực nước hồ chứa (m) 29.5
23.2 Yên Trung Mực nước hồ chứa (m) 17.5
23.3 An Biên Mực nước hồ chứa (m) 13
23.4 Roc Ca Mực nước hồ chứa (m) 5
Phú Thọ
24 Công ty Phú Thọ
24.1 Phượng Mao Mực nước hồ chứa (m) 41
24.2 Ngòi Vần Mực nước hồ chứa (m) 29
24.3 Thượng Long Mực nước hồ chứa (m) 115.2
24.4 Đá Mài Mực nước hồ chứa (m) 65.7
24.5 Tải Giang Mực nước hồ chứa (m) 53
24.6 Khoang Tải Mực nước hồ chứa (m) 86.7
24.7 Xuân Sơn Mực nước hồ chứa (m) 157.5
24.8 Suối Dồng Mực nước hồ chứa (m) 29
24.9 Phương Thịnh Mực nước hồ chứa (m) 27
24.10 Độc Gạo Mực nước hồ chứa (m) 21.9
24.11 Dộc Giang Mực nước hồ chứa (m) 48.2
24.12 Đồng Phai Mực nước hồ chứa (m) 30.8
24.13 Ao Châu Mực nước hồ chứa (m) 26.5
24.14 Song Diện Mực nước hồ chứa (m) 29
24.15 Cây Si Mực nước hồ chứa (m) 0
24.16 Cửa Hoảng Mực nước hồ chứa (m) 24.3
24.17 Đầm Thùi Mực nước hồ chứa (m) 29.4
24.18 Tiên Ả Mực nước hồ chứa (m) 0
Điện Biên
25 Công ty Điện Biên
25.1 Pe Luông Mực nước hồ chứa (m) 525.22 521.89 522.05 522.10 522.22
25.2 Huội Phạ Mực nước hồ chứa (m) 484.06 484.07 484.07 484.08
25.3 Hồng Khếnh Mực nước hồ chứa (m) 515.3 504.97 505.10 505.16 505.29
25.4 Hồng Sạt Mực nước hồ chứa (m) 480.2 477.80 477.95 478.00 478.08
25.5 Sái Lương Mực nước hồ chứa (m) 488.4 486.03 486.16 486.22 486.32
25.6 Ha Hươm Mực nước hồ chứa (m) 600.7 595.90 595.90 596.00 596.15
25.7 Bồ Hóng Mực nước hồ chứa (m) 495.5 494.45 494.65 494.65 494.65
25.8 Bản Ban Mực nước hồ chứa (m) 638.5 635.99 636.01 636.12
25.9 Pa Khoang Mực nước hồ chứa (m) 922.4 916.24 916.35 916.58
26 Công ty TNHH quản lý thủy nông Điện Biên
26.1 Huổi Phạ Mực nước hồ chứa (m) 485.75
26.2 Sông Ún Mực nước hồ chứa (m) 866.55
Yên Bái
27 Sở NN&PTNT; Yên Bái quản lý
27.1 Từ Hiếu Mực nước hồ chứa (m) 111
27.2 Roong Đen Mực nước hồ chứa (m) 108.5
27.3 Tặng An Mực nước hồ chứa (m) 104.6
27.4 Đầm Hậu Mực nước hồ chứa (m) 120
27.5 Khe Hoài Mực nước hồ chứa (m) 115
27.6 Gốc Nhội Mực nước hồ chứa (m) 130
27.7 Thống Nhất Mực nước hồ chứa (m) 121
27.8 Hang Luồn Mực nước hồ chứa (m) 135
27.9 Khe Vải Mực nước hồ chứa (m) 115
Sơn La
28 CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ, KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI SƠN LA
28.1 Hồ Suối Chiếu (Mường Thải – Phù Yên) Mực nước hồ chứa (m) 315.25
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
28.2 Hồ Bản Mòn_Tiền Phong (Mường Bon – Mai Sơn) Mực nước hồ chứa (m) 600.2
28.3 Hồ Chiềng Khoi (Chiềng Khoi – Yên Châu) Mực nước hồ chứa (m) 498.5
28.4 Hồ Huổi Vanh (Chiềng Đông – Yên Châu) Mực nước hồ chứa (m) 383
28.5 Hồ Mường Lựm (Mường Lựm – Yên Châu) Mực nước hồ chứa (m) 813.5
28.6 Hồ Bản Muông (Chiềng Cọ – TP. Sơn La) Mực nước hồ chứa (m) 798.06
28.7 Hồ Lái Bay (Phổng Lái – Thuận Châu) Mực nước hồ chứa (m) 913.95
28.8 Hồ Suối Hòm (Huy Tường – Phù Yên) Mực nước hồ chứa (m) 390
28.9 Hồ Đen Phường (Chiềng Chăn – Mai Sơn) Mực nước hồ chứa (m) 647
28.10 Hồ Bản Củ (Chiềng Ban – Mai Sơn) Mực nước hồ chứa (m) 791.6
28.11 Hồ Bản Ỏ (Mường Bon – Mai Sơn) Mực nước hồ chứa (m) 597.5
28.12 Hồ Bản Lụa (Hua La – TP. Sơn La) Mực nước hồ chứa (m) 705.5
28.13 Hồ Bản Kéo (Chiềng Ban – Mai Sơn) Mực nước hồ chứa (m) 799.5
Hòa Bình
29 Công ty Hòa Bình
29.1 Trù Bụa Mực nước hồ chứa (m) 14.2
29.2 Vưng Mực nước hồ chứa (m) 17.5
29.3 Cóm 1 Mực nước hồ chứa (m) 9.5
29.4 Bông Canh Mực nước hồ chứa (m) 11.5
29.5 Phoi Mực nước hồ chứa (m) 9.5
29.6 Nang Mực nước hồ chứa (m) 9
29.7 Re Mực nước hồ chứa (m) 7.5
29.8 Hồ 6 Mực nước hồ chứa (m) 0
29.9 Rung Chăn Mực nước hồ chứa (m) 3.5
29.10 Ngọc Mực nước hồ chứa (m) 4.5
29.11 Rộc Cầu Mực nước hồ chứa (m) 8.5
29.12 Đồng Chanh Mực nước hồ chứa (m) 7.5
29.13 Suối Ong Mực nước hồ chứa (m) 22.5
29.14 Yên Bồng I Mực nước hồ chứa (m) 9
29.15 Đại Thắng Mực nước hồ chứa (m) 11
29.16 Đầm Bài Mực nước hồ chứa (m) 31.6
29.17 Đầm Bài Mực nước hồ chứa (m) 9.44
29.18 Đồng Bến Mực nước hồ chứa (m) 9
29.19 Dụ Mực nước hồ chứa (m) 5.6
29.20 Liên Hồ Phú Lão Mực nước hồ chứa (m) 5
29.21 Rộc Cọ Mực nước hồ chứa (m) 7.2
29.22 Me I Mực nước hồ chứa (m) 6.4
29.23 Hồ 5+6 Mực nước hồ chứa (m) 9
29.24 Hồ 7+8 Mực nước hồ chứa (m) 8
29.25 Bãi Bông Mực nước hồ chứa (m) 4.6
29.26 Trọng Mực nước hồ chứa (m) 11.6
29.27 Khang Trào Mực nước hồ chứa (m) 22.2
29.28 Mu Mạ Mực nước hồ chứa (m) 4
29.29 Chóng Mực nước hồ chứa (m) 7
Hà Nội
30 Công ty TNHH MTV Đầu tư phát triển Thủy Lợi Hà Nội
30.1 T.Bơm Ấp Bắc  MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
30.2 Đồng Quan Mực nước hồ chứa (m) 18
30.3 Đền Sóc Mực nước hồ chứa (m) 32.5
30.4 Kèo Cà Mực nước hồ chứa (m) 21.5
30.5 Ban Tiện Mực nước hồ chứa (m) 39.75
30.6 Đồng Đò Mực nước hồ chứa (m) 39.41
31 Công ty Sông Tích
31.1 Đồng Mô Mực nước hồ chứa (m) 21.5 19.01 19.03 19.05 19.05 19.05 19.08 19.13
Dung tích hồ chứa ( triệu m3) 61.9
31.2 T.Bơm Trung Hà Mực nước bể hút (m) 6.50 7.35 7.5 8.05 7.75 7.8
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
31.3 Công Cẩm Đình Mực nước thượng lưu (m) 1.14 1.18 2.04 2.6 2.69 2.68 2.06
31.4 T.Bơm Phù Sa Mực nước bể hút (m) 1.38 1.41 2.33 2.94 3.03 3.27 2.41 2.16
Mực nước bể xả (m) 10.35
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
31.5 Suối Hai Mực nước hồ chứa 24.85 22.25 22.29 22.31 22.32 22.35 22.42
31.6 Đền Sóc Mực nước hồ chứa (m) 32.5
31.7 Xuân Khanh Mực nước hồ chứa (m) 19.3 18.15 18.15 18.15 18.15 18.15 18.15 18.15
Dung tích hồ chứa (triệu m3) 6.22
31.8 Mèo Gù Mực nước hồ chứa (m) 30 26.62 26.62 26.62 26.63 26.63 26.24 26.68
31.9 Đập Sổ Mực nước hồ chứa (m) 78
31.10 Đồng Đống Mực nước hồ chứa (m) 77.4
31.11 Càu Bò Mực nước hồ chứa (m) 67.9
31.12 Đập Voi Đầm Mực nước hồ chứa (m) 96.9
31.13 Hóc Cua Mực nước hồ chứa (m) 46
31.14 Cẩm Quỳ Mực nước hồ chứa (m) 53.2
32 Công ty Sông Đáy
32.1 T.Bơm Đan Hoài Mực nước thương lưu cống số 1 (m)
Mực nước bể hút (m) 0.98 1.2 1.81 2.17 2.23 2.16 1.7
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
32.2 Miễu Mực nước hồ chứa (m) 39.5
32.3 Văn Sơn Mực nước hồ chứa (m) 19.5
32.4 Đồng Sương Mực nước hồ chứa (m) 18.2
32.5 Quan Sơn Mực nước hồ chứa (m) 5.5
32.6 Hàm Lợn Mực nước hồ chứa (m) 0
33 Công ty Sông Nhuệ
33.1 Cống Liên Mạc Mực nước TL (m ) 3.77 0.79 1.09 1.66 1.97 2.03 2.2 1.75
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.2 Cống Hà Đông Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.3 Cống Đồng Quan (5.0m ngừng bơm) Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
33.4 Cống Nhật Tựu Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.5 Cống Lương Cổ Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.6 Cống Thanh Liệt (3.5m mở) Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Hoạt động (Đ/M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
Vĩnh Phúc
34 Công ty TNHH MTV thủy lợi Lập Thạch
34.1 Vân Trục Mực nước hồ chứa (m) 40.15 37.67 37.67 39.69 39.69
34.2 Bò Lạc Mực nước hồ chứa (m) 51.6 48.80 48.80 48.76 48.76
34.3 Suối Sải Mực nước hồ chứa (m) 60.4 54.45 54.53 54.62 54.72
35 Công ty TNHH Một thành viên Phúc Yên
35.1 Đại Lải Mực nước hồ chứa (m) 21.5 19.52 19.55 19.55 19.55
35.2 Lập Định Mực nước hồ chứa (m) 32.64 32.64 32.64 32.68
36 Công ty Tam Đảo
36.1 Xạ Hương Mực nước hồ chứa (m) 91.5 85.65 85.65 85.75
Độ mở cửa tràn (cm)
36.2 Làng Hà Mực nước hồ chứa (m) 65 63.25 63.25 63.20
Độ mở cửa tràn (cm)
36.3 Gia Khau Mực nước hồ chứa (m) 40 39.65 39.75 39.80
Độ mở cửa tràn (cm)
36.4 Vinh Thanh Mực nước hồ chứa (m) 82 81.55 81.60 81.65
Độ mở cửa tràn (cm)
36.5 Thanh Lanh Mực nước hồ chứa (m) 76.6 71.04 71.08 71.15
Độ mở cửa tràn (cm)
37 Công ty Liễn Sơn
37.1 Đập Liễn Sơn  MN thượng lưu (m) +16.40 +16.55 +16.25
37.2 TB Bạch Hạc  MN bể hút (SPĐ) (m) +4.70
Mực nước bể hút (QT Tự động) (m) 3.09 3.45 4.53 5.37 5.46 5.57 5.03
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
37.3 TB Đại Định  MN bể hút (SPĐ) (m) +3.85
Mực nước bể hút (QT Tự động) (m) 2.53 2.72 3.81 4.6 4.68 4.83 4.12
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Bắc Ninh
38 Công ty TNHH MTV KTCTTL Nam Đuống
38.1 Trạm bơm Như Quỳnh 1 Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
38.2 Trạm bơm Như Quỳnh 2 Mực nước bể hút (m)
 Số máy bơm (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
38.3 Cống Ngụ Mực nước TL
Mực nước HL (m)
38.4 Cống Sen Mực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
Mực nước BH TB Ngọc Quan (m)
38.5 Cống Văn Thai Mực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
38.6 Kênh Vàng II Mực nước BH (m)
Mực nước BX (m)
Số máy bơm (máy)
39 Công ty Bắc Đuống
39.1 Cống Long Tửu MN thượng lưu (m) 2.58 0.77 1.29 1.73 1.93 1.98 1.86 1.54
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
39.2 Cống Cổ Loa MN thượng lưu (m)
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
39.3 Trạm bơm Trịnh Xá MN cống số 1 (7.2m phải xả lũ) (m)
MN bể hút Trạm bơm (m)
Mực nước bể xả (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (số máy)
39.4 Trạm bơm Đặng Xá MN sông Ngũ Huyện Khê (6.9m ngừng bơm) (m)
Mực nước bể hút (m)
MN sông Cầu (m)
Mực nước bể xả (m)
Vận hành cống Đặng (Đ/M)
MN bể hút (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (Số máy)
39.5 Trạm bơm Kim Đôi MN trong đồng bể hút (m) 1.5
MN sông Cầu (bể xả) (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành tưới/tiêu (máy)
Cống tưới tiêu kết hợp (Đ/M)
39.6 Trạm bơm Hiền Lương MN trong đồng bể hút (m)
MN sông Cầu (bể xả) (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành tưới/tiêu (Số máy)
Cống tiêu ra sông Cầu (Đ/M)
39.7 Trạm bơm Tân Chi MN bể hút (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Hưng Yên
40 Công ty Hưng Yên
40.1 Trạm bơm Văn Giang  MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
 Số máy bơm k.đông (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
 Số máy bơm k.tây (Số máy)
40.2 Trạm bơm Văn Lâm  MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Hải Dương
41 Công ty Bắc Hưng Hải
41.1 Xuân Quan TL 185 0.7 1.42 1.85 1.99 1.97 1.82 1.48
HL 70
41.2 Báo Đáp TL
HL
41.3 Kênh Cầu TL 71
HL 70
41.4 Lực Điền TL
HL
41.5 Cống Tranh TL 58
HL 57
41.6 Bá Thủy TL
HL
41.7 Cống Neo TL 48
HL 47
41.8 Cầu Cất TL
HL
41.9 Cầu Xe TL 50
HL 120
41.10 An Thổ TL 66
HL 119
41.11 TB My Động BH
MB
41.12 Phả Lại 1 H1
H2
41.13 Phả Lại 2 H1
H2
41.14 Phả Lại 3 H1
H2
42 Công ty Hải Dương
42.1 Phú Lợi (ĐF đầu tư) Mực nước hồ chứa (m) 0
42.2 Bến Tắm Mực nước hồ chứa (m) 0
Thái Bình
43 Công ty Nam Thái Bình
43.1 Cống Tân Đệ Mực nước thượng lưu (m) 0.33 1.72 1.92 1.93 1.78 1.59 1.29
Mực nước hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Nam Định
44 Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Nam Hà
44.1 Trạm bơm Hữu Bị MN Sông Trong (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.2 Trạm bơm Như trác MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.3 Trạm bơm Nhân Hòa Vận hành bơm tiêu (số máy)
44.4 Trạm bơm Cốc Thành MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.5 Trạm bơm Sông Chanh MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
44.6 Trạm bơm Nhâm Tràng MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.7 Trạm bơm Kinh Thanh 1 MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Cửa lấy nước tưới tiêu (Đ/M)
44.8 Trạm bơm Cổ Đam MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
Cửa lấy nước tưới/tiêu (Đ/M)
44.9 Trạm bơm Vĩnh Trị 1 MN Bể hút (m)
MN Bể xả (m)
MN Sông Ngoài (m)
44.10 Trạm bơm Quỹ Độ MN Bể hút (m)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
44.11 Trạm bơm Vĩnh Trị 2 Vận hành bơm tiêu (số máy)
45 Công ty Hải Hậu
45.1 Cống Múc 1 Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
45.2 Cống Sẻ Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn
46 Công ty Xuân Thuỷ
46.1 Cống Cồn Nhất Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.2 Cống Chúa Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.3 Cống Hạ Miêu 2 Mực nước thượng lưu (m) 0.61 2.33 2.31 2.14 1.96 1.81 1.53
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.4 Cống Cát Xuyên Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.5 Cống Hạ Miêu 1 Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.6 Cống Tài Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.7 Cống Ngô Đồng Mực nước thượng lưu (m) 0.06 1.71 1.65 1.47 1.27 1.12 0.83
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.8 Cống Liêu Đông Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
Ninh Bình
47 Công ty Ninh Bình
47.1 Yên Quang 1 Mực nước hồ chứa (m) 15.64 15.51
47.2 Yên Quang 2 Mực nước hồ chứa (m) 14.7 14.23
47.3 Yên Quang 3 Mực nước hồ chứa (m) 14.7 13.99
47.4 Yên Quang 4 Mực nước hồ chứa (m) 13.4 12.80
47.5 Yên Thắng 1 Mực nước hồ chứa (m) 3.5 3.50
47.6 Yên Thắng 2 Mực nước hồ chứa (m) 3.5 3.23
47.7 Yên Thắng 3 Mực nước hồ chứa (m) 3 2.30
47.8 Yên Đồng 1 Mực nước hồ chứa (m) 3.1 2.74
47.9 Yên Đồng 2 Mực nước hồ chứa (m) 2.9 2.81
47.10 Yên Đồng 3 Mực nước hồ chứa (m) 2.8 2.19
47.11 Đá Lải Mực nước hồ chứa (m) 26.0 23.60
47.12 Đập Trời Mực nước hồ chứa (m) 34.0 33.28
47.13 Thường Xung Mực nước hồ chứa (m) 11 10.67
47.14 Thác La Mực nước hồ chứa (m) 12.2 11.90
Thanh Hóa
48 Công ty Bắc Sông Mã
48.1 TB Hoằng Khánh Mực nước ngoài sông mã (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
48.2 Trạm bơm Xa Loan Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.3 Trạm bơm Cống Phủ (Hà Trung) Mực nước sông Lèn (m)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.4 Trạm bơm Châu Lộc (Hậu Lộc) Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.5 Trạm bơm Đại Lộc (Hậu Lộc) Mực nước bể hút (sông Lèn) (3)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
48.6 Cống Bộ Đầu Mực nước thượng lưu cống (Trong đồng)
Mực nước hạ lưu (ngoài sông) (m)
48.7 Cống Lộc Động (Hậu Lộc) Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (trong đồng) (m)
48.8 Cống Tứ Thôn (Nga Sơn) Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
48.9 Cống Triết Giang (Bỉm Sơn) Mực nước thượng lưu cống (trong đồng) (m)
Mực nước hạ lưu cống (ngoài sông) (m)
49 Công ty Nam Sông Mã
49.1 TB Nam Sông Mã  MN bể hút (m) 1
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
50 Công ty Sông Chu
50.1 Bá Thước 2 Mực nước hồ chứa (m) 41
50.2 Hủa Na Mực nước hồ chứa (m) 240 230.22 230.17 230.49 230.71 231.02 231.49 231.83
50.3 Cửa Đạt (CAM) Mực nước hồ chứa (m) 110 85.75 86.02 86.07 86.15 86.22 86.21 86.25
50.4 Đập Bái Thượng  MN thượng lưu (m) 17.2 16.10 15.40 15.50 15.50 15.60 15.50 16.40
50.5 Sông Mực Mực nước hồ chứa (m) 33 30.20 30.20 30.21 30.22 30.23 30.24 30.25
50.6 Yên Mỹ Mực nước hồ chứa (m) 20.36 18.44 18.44 18.45 18.45 18.45 18.46 18.48
50.7 Mậu Lâm Mực nước hồ chứa (m) 18 18.56 18.52 18.47 18.45 18.39 18.36 18.35
50.8 Đồng Bể Mực nước hồ chứa (m) 39.4 39.35 39.35 39.35 39.35 39.35 39.35 39.35
50.9 Kim Giao II Mực nước hồ chứa (m) 31 29.85 29.86 29.90 29.93 29.97 30.00 30.03
50.10 Duồng Cốc Mực nước hồ chứa (m) 101 100.25 100.25 100.25 100.30 100.35 100.40 100.44
50.11 Thung Bằng Mực nước hồ chứa (m) 45.93 44.74 44.79 44.84 44.88 44.92 44.96 45.00
50.12 Đồng Ngư Mực nước hồ chứa (m) 31.8 29.64 29.64 29.64 29.64 29.64 29.64 29.66
50.13 Xuân Lũng Mực nước hồ chứa (m) 39.9 35.52 35.52 35.53 35.53 35.54 35.55 35.55
50.14 Đồng Múc Mực nước hồ chứa (m) 71.5 69.96 69.96 70.00 70.06 70.12 70.18 70.20
50.15 Tây Trác Mực nước hồ chứa (m) 29.5 27.90 27.90 27.90 27.90 27.90 27.90 27.92
50.16 Bỉnh Công Mực nước hồ chứa (m) 32 30.90 30.90 30.90 30.90 30.90 30.90 30.90
50.17 Vũng Sú Mực nước hồ chứa (m) 69.6 66.82 66.82 66.82 66.82 66.83 66.83 66.83
50.18 Cống Khê Mực nước hồ chứa (m) 89 87.66 87.67 87.68 87.71 87.72 87.73 87.76
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
50.19 Quế Sơn Mực nước hồ chứa (m) 18.3 18.22 18.15 18.18 18.21 18.23 18.27 18.23
50.20 Minh Hòa Mực nước hồ chứa (m) 19.3 19.32 19.32 19.32 19.32 19.32 19.32 19.32
50.21 Bai Sơn Mực nước hồ chứa (m) 47.5 46.28 46.28 46.28 46.28 46.28 46.28 46.28
50.22 Bai Manh Mực nước hồ chứa (m) 48.5 47.90 47.89 47.88 47.83 47.83 47.83 47.85
50.23 Bai Lim Mực nước hồ chứa (m) 48.5 47.90 47.89 47.88 47.83 47.83 47.83 47.85
50.24 Bai Ao Mực nước hồ chứa (m) 53.75 51.78 51.78 51.78 51.78 51.78 51.78 51.78
50.25 Bai Ngọc Mực nước hồ chứa (m) 59.5 57.44 57.44 57.44 57.44 57.44 57.44 57.44
50.26 Trung Tọa Mực nước hồ chứa (m) 63.8 62.50 62.45 62.44 62.43 62.40 62.39 62.34
50.27 Đồng Tiến Mực nước hồ chứa (m) 51.8 51.70 51.70 51.70 51.70 51.70 51.70 51.70
50.28 Đồng Chùa Mực nước hồ chứa (m) 8.7 8.48 8.48 8.48 8.48 8.48 8.48 8.48
50.29 Vinh Quang Mực nước hồ chứa (m) 89.1 87.83 87.84 87.84 87.85 88.00 88.02 88.04
50.30 Chòm Mót Mực nước hồ chứa (m) 41 40.85 40.85 40.85 40.85 40.87 40.87 40.87
50.31 Hao Hao Mực nước hồ chứa (m) 24.2 24.18 24.15 24.14 24.16 24.19 24.21 24.22
50.32 Hàm Rồng Mực nước hồ chứa (m) 38.5 38.50 38.50 38.50 38.50 38.50 38.50 38.50
50.33 Đồng Phú Mực nước hồ chứa (m) 46.36 45.75 45.75 45.75 45.75 45.75 45.75 45.75
50.34 Xóm Yên Mực nước hồ chứa (m) 38 37.99 37.98 37.96 37.95 37.95 37.93 37.93
50.35 Bằng Lợi Mực nước hồ chứa (m) 48 44.50 44.50 44.50 44.50 44.50 44.50 44.50
50.36 Quèn Kìm Mực nước hồ chứa (m) 40.2 38.94 38.94 38.93 38.93 38.93 38.93 38.93
50.37 Trưa Vần Mực nước hồ chứa (m) 22 20.38 20.38 20.38 20.38 20.38 20.41 20.43
Nghệ An
51 Công ty TNHH MTV thủy lợi Bắc Nghệ An
51.1 Bà Hảo Mực nước hồ chứa (m) 14.2
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.2 Khe Gang Mực nước hồ chứa (m) 24
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.3 Khe Sân Mực nước hồ chứa (m) 44.33
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.4 Xuân Dương Mực nước hồ chứa (m) 26.2
51.5 Bàu Đá Mực nước hồ chứa (m) 23
51.6 Vực Mấu Mực nước hồ chứa (m) 21
51.7 Bà Tùy Mực nước hồ chứa (m) 24.8
51.8 3/2 Mực nước hồ chứa (m) 77.5
51.9 Vệ Vừng Mực nước hồ chứa (m) 28.6
51.10 Đập Đô Lương  MN thượng lưu (m)
51.11 Quán Hài Mực nước hồ chứa (m) 24.9
51.12 Đồn Húng Mực nước hồ chứa (m) 39.85
51.13 Nhà Trò Mực nước hồ chứa (m) 28.5
51.14 Mả Tổ Mực nước hồ chứa (m) 26.45
51.15 Đồi Tương Mực nước hồ chứa (m) 24.00
51.16 Khe Bung Mực nước hồ chứa (m) 21.8
51.17 Bàu Gia Mực nước hồ chứa (m) 26.45
51.18 Đình Dù Mực nước hồ chứa (m) 32.50
51.19 Khe Thần (Quỳnh Tam) Mực nước hồ chứa (m) 108.58
51.20 Xuân Nguyên Mực nước hồ chứa (m) 27.68
51.21 Kẻ Sặt Mực nước hồ chứa (m) 29.85
52 Công ty Nam Nghệ An
52.1 Cống Nam Đàn  MN thượng lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
52.2 Tràng Đen Mực nước hồ chứa (m) 17.4
52.3 Khe Gỗ Mực nước hồ chứa (m) 22.2
52.4 Khe Xiêm Mực nước hồ chứa (m) 17
52.5 Khe Làng Mực nước hồ chứa (m) 18.2
52.6 Lách Bưởi Mực nước hồ chứa (m) 40.1
52.7 Khe Thị Mực nước hồ chứa (m) 17.7
52.8 Thanh Thủy Mực nước hồ chứa (m) 0
52.9 Cửa Ông Mực nước hồ chứa (m) 17.7
52.10 Thành Mực nước hồ chứa (m) 19.6
52.11 Nghi Công Mực nước hồ chứa (m) 8.5
53 Công ty Tân Kỳ
53.1 Khe Đá Mực nước hồ chứa (m) 54.4
53.2 Khe Là Mực nước hồ chứa (m) 37
53.3 Khe Dứa Mực nước hồ chứa (m) 80.8
54 Công ty Phủ Quỳ
54.1 Sông Sào Mực nước hồ chứa (m) 75.7
54.2 Khe Canh Mực nước hồ chứa (m) 78.5
54.3 Hòn Mát Mực nước hồ chứa (m) 60.6
54.4 Khe Lau Mực nước hồ chứa (m) 76.5
54.5 Đồng Lèn Mực nước hồ chứa (m) 73.7
55 Công ty TNHH MTV Thủy lợi Tây Bắc Nghệ An
55.1 Bản Muông Mực nước hồ chứa (m) 110
56 Công ty Anh Sơn
56.1 Khe Nây Mực nước hồ chứa (m) 0
56.2 Cao Cang Mực nước hồ chứa (m) 34.26
56.3 Ruong Xoi Mực nước hồ chứa (m) 0
56.4 Đồng Quan Mực nước hồ chứa (m) 25.6
56.5 Khe Chung Mực nước hồ chứa (m) 37.53
57 Công ty Thanh Chương
57.1 Triều Dương Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.2 Vạt Chạc Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.3 Trảng Không Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.4 Cửa Ông Mực nước hồ chứa (m) 17.7
57.5 Mu Sỹ Mực nước hồ chứa (m) 0
57.6 Sông Rộ Mực nước hồ chứa (m) 16
57.7 Lãi Lò Mực nước hồ chứa (m) 0
57.8 Cầu Cau Mực nước hồ chứa (m) 36.2
Hà Tĩnh
58 Công ty Bắc Hà Tĩnh
58.1 Cửa Thờ-Trại Tiểu Mực nước hồ chứa (m) 21.7
Dung tích hồ (triệu m3) 15.9
58.2 Cống Trung Lương  MN Sông (thượng lưu) (m)
MN Đồng (Hạ lưu) (m)
 Độ mặn (g/lít)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
58.3 Cù Lây-Trường Lão Mực nước hồ chứa (m) 22.6
Dung tích hồ (triệu m3 ) 13
58.4 Cống Đò Điểm MN thượng lưu (m)
MN Hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
58.5 Vực Trống Mực nước hồ chứa (m) 37
Dung tích hồ (triệu m3 ) 9.67
58.6 Cống Đức Xá MN Sông (Thượng lưu) (m)
MN Đồng (Hạ lưu) (m)
Độ mặn (S) (g/lit)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Lưu lượng mở cống (Q) (m3/s)
58.7 Nhà Đường Mực nước hồ chứa (m) 21.2
Dung tích hồ (triệu m3) 3.8
58.8 Đức Xá MN Sông (Sông / Đồng) (m)
58.9 An Hùng Mực nước hồ chứa (m) 23.8
58.10 Đập Cố Châu Mực nước hồ chứa (m) 15.2
58.11 Đồng Hố Mực nước hồ chứa (m) 30
58.12 Khe Hao Mực nước hồ chứa (m) 21.2
58.13 Xuân Hoa Mực nước hồ chứa (m) 14.15
58.14 Đá Bạc Mực nước hồ chứa (m) 29.8
58.15 Cồn Tranh Mực nước hồ chứa (m) 17
58.16 Thiên Tượng Mực nước hồ chứa (m) 87.3
Dung tích hồ (triệu m3) 0.885
58.17 Khe Dọc Mực nước hồ chứa (m) 26.5
58.18 Bình Hà Mực nước hồ chứa (m) 18.5
58.19 Khe Cò Mực nước hồ chứa (m) 38.5
58.20 Nồi Tranh Mực nước hồ chứa (m) 31.5
Dụng tích hồ (triệu m3) 1.05
58.21 Cây Trường Mực nước hồ chứa (m) 24
Dung tích hồ (triệu m3) 3.46
58.22 Vực Rồng Mực nước hồ chứa (m) 19
Dung tích hồ (triệu m3) 2
58.23 Cầu Kè Mực nước hồ chứa (m) 32.5
Dung tích hồ (triệu m3) 0.4
58.24 Cao Thắng Mực nước hồ chứa (m) 24.7
58.25 Khe Dẻ Mực nước hồ chứa (m) 26.7
59 Công ty Nam Hà Tĩnh
59.1 Thượng Sông Trí Mực nước hồ chứa (m) 32
59.2 Kim Sơn (EPP) Mực nước hồ chứa (m) 97
59.3 Tàu Voi Mực nước hồ chứa (m) 15.5
59.4 Mạc Khê Mực nước hồ chứa (m) 25
59.5 Đá Cát Mực nước hồ chứa (m) 14.2
59.6 Mộc Hương Mực nước hồ chứa (m) 14.8
59.7 Sông Rác Mực nước hồ chứa (m) 23.2
Dung tích hô chứa (triệu m3)
59.8 Nước Xanh Mực nước hồ chứa (m) 0
59.9 Văn Võ Mực nước hồ chứa (m) 7
59.10 Đập Làng Mực nước hồ chứa (m) 23
Mực nước dâng bình thường (m) 23
59.11 Khe Sông Mực nước hồ chứa (m) 27
59.12 Khe Con Mực nước hồ chứa (m) 19.3
59.13 Họ Võ Mực nước hồ chứa (m) 28.4
59.14 Đập họ Mực nước hồ chứa (m) 33.4
59.15 Khe Trồi Mực nước hồ chứa (m) 26.7
59.16 Khe Dài Mực nước hồ chứa (m) 27.5
59.17 Mục Bài Mực nước hồ chứa (m) 38.4
Mực nước dâng bình thường (m) 38.40
59.18 Khe Nậy Mực nước hồ chứa (m) 26
Mực nước dâng bình thường (m) 26
59.19 Đập Hội Mực nước hồ chứa (m) 12
Mực nước dâng bình thường (m) 44.5
59.20 Ma Leng Mực nước hồ chứa (m) 8.3
Mực nước dâng bình thường 57.10
59.21 Nhà Lào Mực nước hồ chứa (m) 5.3
Mực nước dâng bình thường (m) 23.3
59.22 Đập Trạng Mực nước hồ chứa (m) 9.5
59.23 Đập Mưng Mực nước hồ chứa (m) 6.5
Mực nước dâng bình thường (m) 20
59.24 Kẻ Gỗ (EPP) Mực nước hồ chứa (m) 32.5
Mực nước dâng bình thường (m) 32.5
59.25 Thượng Tuy Mực nước hồ chứa (m) 24.5
59.26 Đập Bún Mực nước hồ chứa (m) 17.5
Quảng Bình
60 Công ty Quảng Bình
60.1 Cẩm Ly Mực nước hồ chứa (m) 44.04
60.2 An Mã Mực nước hồ chứa (m) 22
60.3 Phú Vinh Mực nước hồ chứa (m) 22
60.4 Phú Hòa Mực nước hồ chứa (m) 30.33
60.5 Thanh Sơn Mực nước hồ chứa (m) 17.8
60.6 Vực Sanh Mực nước hồ chứa (m) 16.6
60.7 Vực Tròn Mực nước hồ chứa (m) 18
60.8 Tiên Lang Mực nước hồ chứa (m) 35
60.9 Trung Thuần Mực nước hồ chứa (m) 24.2
60.10 Minh Cầm Mực nước hồ chứa (m) 20.5
60.11 Đồng Ran Mực nước hồ chứa (m) 13.1
60.12 Rào Đá Mực nước hồ chứa (m) 29.7
60.13 Sông Thai Mực nước hồ chứa (m) 20.3
60.14 Cửa Nghè Mực nước hồ chứa (m) 10.3
60.15 Vực Nồi Mực nước hồ chứa (m) 13.2
60.16 Bẹ Mực nước hồ chứa (m) 20.5
60.17 Thác Chuối Mực nước hồ chứa (m) 57.8
60.18 Đập Mỹ Trung  MN thượng lưu (m)
MN hạ lưu (m)
 Số cửa mở (m)
61 Nhà máy Thủy Điện Hố Hô Chi Nhánh Công ty CP Thủy Điện Hồ Bốn
61.1 Hố Hô Mực nước hồ chứa (m) 68.17 67.85 67.965 68.085
Qxả qua tràn (m3/s) 0 0 0 0
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m) 0 0 0 0
Quảng Trị
62 Công ty Quảng Trị
62.1 Đập Nam Thạch Hãn Mực nước hồ chứa (m) 9.65 9.80 9.90 9.90 9.94
62.2 Trung Chỉ Mực nước hồ chứa (m) 16.9 16.92 16.92 16.92 16.92 16.92
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.3 Ái Tử Mực nước hồ chứa (m) 18.1 16.81 16.87 16.91 16.95 16.98
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.4 Khe Mây Mực nước hồ chứa (m) 10.15 9.15 9.15 9.15 9.15 9.15
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.5 Nghĩa Hy Mực nước hồ chứa (m) 24.7 24.46 24.47 24.47 24.50 24.52
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.6 Trúc Kinh Mực nước hồ chứa (m) 19.7 18.80 18.93 18.98 19.03 19.09
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.7 Hà Thượng Mực nước hồ chứa (m) 18.3 18.01 18.09 18.22 18.16 18.18
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.8 Đá Mài Mực nước hồ chứa (m) 49.7 48.92 49.00 49.04 49.08 49.12
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.9 Phú Dụng Mực nước hồ chứa (m) 26.8 26.80 26.80 26.80 26.80 26.80
Độ mở cửa tràn (cm)
62.10 Kinh Môn Mực nước hồ chứa (m) 17.5 17.79 17.94 17.98 18.02 18.06
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.11 La Ngà Mực nước hồ chứa (m) 22.2 20.48 20.59 20.65 20.70 20.74
Độ mở cửa tràn (cm)
62.12 Bảo Đài Mực nước hồ chứa (m) 19.1 18.48 18.49 18.51 18.53 18.55
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.13 Bầu Nhum Mực nước hồ chứa (m) 17 16.76 16.77 16.77 16.76 16.76
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.14 Đập Sa Lung Mực nước hồ chứa (m) 5.53 5.55 5.58 5.59 5.59
Qxả qua tràn ( (m3/s))
Độ mở cửa tràn (cm)
62.15 Tân Kim II Mực nước hồ chứa (m) 32.3 31.56 31.65 31.69 31.73 31.77
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.16 Hồ Triệu Thượng 1 Mực nước hồ chứa (m) 14 14.08 14.08 14.08 14.11 14.16
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.17 Hồ Triệu Thượng 2 Mực nước hồ chứa (m) 0 10.24 10.24 10.25 10.28 10.30
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Thừa Thiên-Huế
63 Công ty Thừa Thiên Huế
63.1 Truồi Mực nước hồ chứa (m) 42 37.10 37.10 37.10 37.10
63.2 Hòa Mỹ Mực nước hồ chứa (m) 35 34.46 34.42 34.48 34.54
63.3 Ông Môi Mực nước hồ chứa (m) 3 3.26 3.28 3.32 3.35
Q xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.4 Thôn Niêm Mực nước hồ chứa (m) 3.1 2.85 2.85 2.86 2.86
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.5 Thọ Sơn Mực nước hồ chứa (m) 19.5 16.60 16.60 16.63 16.67
63.6 Phú Bài 2 Mực nước hồ chứa (m) 17.5 13.00 13.00 13.00 13.00
63.7 Thiềm Lúa Mực nước hồ chứa (m) 2.7 2.65 2.66 2.67 2.68
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.8 Nam Giản Mực nước hồ chứa (m) 4.5 3.43 3.47 3.50 3.53
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.9 Khe Ngang Mực nước hồ chứa (m) 13.2 9.24 9.27 9.31 9.34
63.10 Châu Sơn Mực nước hồ chứa (m) 6.7 6.75 6.75 6.75 6.75
63.11 Mỹ Xuyên Mực nước hồ chứa (m) 5 4.39 4.41 4.42 4.44
63.12 Tả Trạch Mực nước hồ chứa (m) 45
63.13 Năm Lăng Mực nước hồ chứa (m) 18.5 17.70 17.70 17.70 17.70
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.14 Tà Rinh Mực nước hồ chứa (m) 96 94.20 94.20 94.20 94.25
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.15 A Lá Mực nước hồ chứa (m) 591 586.80 586.80 586.70 586.60
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.16 Đập Cửa Lác Mực nước TL (m) +0.33 +0.31 +0.31 +0.33
Mực nước HL (m) -0.05 +0.01 +0.01 +0.09
Lượng mưa (mm)
63.17 Cống Phú Cam Mực nước TL (m) +0.41 +0.40 +0.36 +0.46
Mực nước HL (m) +0.40 +0.39 +0.35 +0.45
Lượng mưa (mm)
63.18 Đập Thảo Long Mực nước TL (m) +0.48 +0.49 +0.42 +0.45
Mực nước HL (m) +0.05 +0.07 +0.05 +0.12
Lượng mưa (mm)
63.19 Đập La Ỷ Mực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
Lượng mưa (mm)
63.20 Cống Cầu Long Mực nước TL (m) +0.45 +0.46 +0.44 +0.44
Mực nước HL (m) +0.06 +0.05 0.00 +0.08
63.21 Cống Quan Mực nước TL (m) +0.30 +0.30 +0.30 +0.31
Mực nước HL (m) +0.15 +0.12 +0.16 +0.15
Lượng mưa (mm)
63.22 Trạm bơm Phong Sơn Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
63.23 Trạm bơm Vinh Phú Mực nước bể hút (m) +0.30 +0.30 +0.30 +0.30
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (Máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Đà Nẵng
64 Công ty Đà Nẵng
64.1 Đồng Nghệ Mực nước hồ chứa (m) 33.3 32.00 32.15 32.20 32.25 32.30
64.2 Hoà Trung Mực nước hồ chứa (m) 41 40.90 41.00 41.00 41.05 41.05
Quảng Nam
65 Công ty Quảng Nam
65.1 Khe Tân Mực nước hồ chứa (m) 21.6
65.2 Phú Lộc Mực nước hồ chứa (m) 25.81
65.3 Thạch Bàn Mực nước hồ chứa (m) 25.2
65.4 Vĩnh Trinh Mực nước hồ chứa (m) 30.15
65.5 Đá Vách Mực nước hồ chứa (m) 23
65.6 Phú Ninh Mực nước hồ chứa (m) 32
 Lưu lượng qua tràn số 1 (m3/s)
Lưu lượng qua tràn số 2 (m3/s)
65.7 An Long Mực nước hồ chứa (m) 69.6
65.8 Cây Thông Mực nước hồ chứa (m) 79.8
65.9 Hố Giang Mực nước hồ chứa (m) 64.2
65.10 Hương Mao Mực nước hồ chứa (m) 29.7
65.11 Trung Lộc Mực nước hồ chứa (m) 24.6
65.12 Việt An Mực nước hồ chứa (m) 92.1
65.13 Cao Ngạn Mực nước hồ chứa (m) 55.5
65.14 Đông Tiển Mực nước hồ chứa (m) 52.35
65.15 Phước Hà Mực nước hồ chứa (m) 46.1
65.16 Thái Xuân Mực nước hồ chứa (m) 25.3
Quảng Ngãi
66 Công ty Quảng Ngãi
66.1 Sở Hầu Mực nước hồ chứa (m) 30
66.2 Liệt Sơn Mực nước hồ chứa (m) 39
66.3 Diên trường Mực nước hồ chứa (m) 15.5
66.4 Hố Cả Mực nước hồ chứa (m) 72.6
66.5 Cây Quen Mực nước hồ chứa (m) 61.55
66.6 Hố Quýt Mực nước hồ chứa (m) 45
66.7 Di Lăng Mực nước hồ chứa (m) 116
66.8 Vực Thành Mực nước hồ chứa (m) 92.55
66.9 Núi Ngang Mực nước hồ chứa (m) 61
66.10 Hóc Sầm Mực nước hồ chứa (m) 20.4
66.11 Hóc Dọc Mực nước hồ chứa (m) 18.5
66.12 Đá Bàn Mực nước hồ chứa (m) 15.7
66.13 Mạch Điểu Mực nước hồ chứa (m) 26.69
66.14 An Thọ Mực nước hồ chứa (m) 29.5
66.15 Cây Sanh Mực nước hồ chứa (m) 26.7
66.16 Huân Phong Mực nước hồ chứa (m) 33.5
66.17 Đập Thạch Nham Mực nước hồ chứa (m) 19.5
Bình Định
67 Công ty Bình Định
67.1 Vạn Hội Mực nước hồ chứa (m) 44
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.2 Cẩn Hậu Mực nước hồ chứa (m) 191.3
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.3 Suối Tre Mực nước hồ chứa (m) 83.5
Dung tích Hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.4 Hội Sơn Mực nước hồ chứa (m) 68.9
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.5 Núi Một Mực nước hồ chứa (m) 46.2
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.6 Thuận Ninh Mực nước hồ chứa (m) 68
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.7 Định Bình Mực nước hồ chứa (m) 91.93
Q phát điện (m3/s)
Q qua tràn (m3/s)
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.8 Hòn Lập Mực nước hồ chứa (m) 62
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.9 Hà Nhe Mực nước hồ chứa (m) 68.9
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.10 Long Mỹ Mực nước hồ chứa (m) 30
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.11 Suối Đuốc Mực nước hồ chứa (m) 52.33
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.12 Quang Hiển Mực nước hồ chứa (m) 60.4
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.13 Trong Thượng Mực nước hồ chứa (m) 91.1
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
lưu lượng qua cống (m3/s)
67.14 Tà Niêng Mực nước hồ chứa (m) 79.2
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
67.15 Ông Lành Mực nước hồ chứa (m) 31.2
Dung tích hồ chứa (10^6m3)
Qxả qua tràn (m3/s)
Lưu lượng qua cống (m3/s)
Phú Yên
68 Công ty Đồng Cam
68.1 Phú Xuân Mực nước hồ chứa (m) 36.5 35.80 33.85 35.90 35.95 36.00 36.03 36.08
68.2 Đồng Tròn Mực nước hồ chứa (m) 35.5 33.19 33.23 33.27 33.32 33.35 33.40 33.47
68.3 Xuân Bình Mực nước hồ chứa (m) 75.8 74.62 74.64 74.66 74.68 74.70 74.72 74.74
68.4 Đồng Khôn Mực nước hồ chứa (m) 23.2
68.5 Hóc Răm Mực nước hồ chứa (m) 23.2 20.52 20.57 20.61 20.66 20.70 21.73 21.75
68.6 Ba Võ Mực nước hồ chứa (m) 101.6
68.7 Tân Lập Mực nước hồ chứa (m) 61
68.8 Kỳ Châu Mực nước hồ chứa (m) 141.1 140.71 140.75 140.79 140.83 140.87 140.90 140.93
Khánh Hòa
69 Công ty Bắc Khánh Hoà
69.1 Hoa Sơn Mực nước hồ chứa (m) 26.5
Độ mở cửa tràn (cm)
69.2 Đá Đen Mực nước hồ chứa (m) 42.5
69.3 Đá Bàn Mực nước hồ chứa (m) 63
Độ mở cửa tràn (cm)
69.4 Suối Trầu Mực nước hồ chứa (m) 22.5
Độ mở cửa tràn (cm)
69.5 Tiên Du Mực nước hồ chứa (m) 329
69.6 Suối Luồng Mực nước hồ chứa (m) 20.4
Độ mở cửa tràn (cm)
69.7 Suối Lớn Mực nước hồ chứa (m) 4.35
Độ mở cửa tràn (cm)
69.8 Bà Bác Mực nước hồ chứa (m) 12.65
69.9 Cây Bứa Mực nước hồ chứa (m) 17.75
Độ mở cửa tràn (cm)
69.10 Suối Sim Mực nước hồ chứa (m) 38.15
Độ mở cửa tràn (cm)
70 Công ty Nam Khánh Hoà
70.1 Am Chúa Mực nước hồ chứa (m) 35.5
70.2 Láng Nhớt Mực nước hồ chứa (m) 46.4
70.3 Đồng Bò Mực nước hồ chứa (m) 35.5
70.4 Suối Dầu Mực nước hồ chứa (m) 42.5
70.5 Cam Ranh Mực nước hồ chứa (m) 32
70.6 Suối Hành Mực nước hồ chứa (m) 33.5
70.7 Cây Sung Mực nước hồ chứa (m) 50.4
70.8 Tà Rục Mực nước hồ chứa (m) 55.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
71 Thủy điện Ea Krông Rou
71.1 Hồ Ea Krông Rou Mực nước hồ chứa (m) 606
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Ninh Thuận
72 Công ty Ninh Thuận
72.1 Tân Giang Mực nước hồ chứa (m) 118.2
72.2 CK7 Mực nước hồ chứa (m) 68.2
72.3 Sông Biêu Mực nước hồ chứa (m) 101.25
72.4 Lanh Ra Mực nước hồ chứa (m) 40.5
72.5 Nước Ngọt Mực nước hồ chứa (m) 58.78
72.6 Thành Sơn Mực nước hồ chứa (m) 30.8
72.7 Sông Trâu Mực nước hồ chứa (m) 42.3
72.8 Bà Râu Mực nước hồ chứa (m) 57.4
72.9 Cho Mo Mực nước hồ chứa (m) 118.65
72.10 Sông Sắt Mực nước hồ chứa (m) 174.5
72.11 Trà Co Mực nước hồ chứa (m) 159
Độ mở cửa tràn (cm)
72.12 Phước Trung Mực nước hồ chứa (m) 88.5
72.13 Suối Lớn Mực nước hồ chứa (m) 49.5
72.14 Bầu Ngứ Mực nước hồ chứa (m) 51.45
72.15 Bầu Zôn Mực nước hồ chứa (m) 29
72.16 Tà Ranh Mực nước hồ chứa (m) 26.4
Độ mở cửa tràn (nếu có) (cm)
Bình Thuận
73 Công ty Bình Thuận
73.1 Lòng Sông Mực nước hồ chứa (m) 76.96
73.2 Đá Bạc Mực nước hồ chứa (m) 33
73.3 Cà Giây Mực nước hồ chứa (m) 74.7
73.4 Sông Quao Mực nước hồ chứa (m) 89
73.5 Suối Đá Mực nước hồ chứa (m) 46
73.6 Ba Bàu Mực nước hồ chứa (m) 42
73.7 Sông Móng Mực nước hồ chứa (m) 75.8
73.8 Đu Đủ Mực nước hồ chứa (m) 61
73.9 Núi Đất Mực nước hồ chứa (m) 23.5
73.10 Trà Tân Mực nước hồ chứa (m) 95.25
73.11 Sông Khán Mực nước hồ chứa (m) 106.95
73.12 Cẩm Hang Mực nước hồ chứa (m) 25
73.13 Tân Lập Mực nước hồ chứa (m) 44.3
73.14 Tà Mon Mực nước hồ chứa (m) 46
73.15 Sông Phan Mực nước hồ chứa (m) 70
73.16 Phan Dũng Mực nước hồ chứa (m) 206.4
Gia Lai
74 Đội Quản lý công trình Thủy lợi Iagrai
74.1 IaNăng Mực nước hồ chứa (m) 603.2
75 Công ty TNHH MTV KTCT thủy lợi Gia Lai
75.1 Ia Mlá Mực nước hồ chứa (m) 215 213.80 213.84 213.88 213.92 213.96 214.00 214.03
75.2 Ia Ring Mực nước hồ chứa (m) 689 687.57 687.67 687.77 687.87 687.97 688.07 688.17
75.3 Ayun Hạ Mực nước hồ chứa (m) 204 201.58 201.63 201.69 201.74 201.79 201.85 201.91
75.4 Biển Hồ B Mực nước hồ chứa (m) 745 744.17 744.20 744.22 744.25 744.31 744.34 744.36
75.5 Chư Prông Mực nước hồ chứa (m) 474.11 472.10 472.15 472.25 472.35 472.45 472.55 472.65
75.6 Hoàng Ân Mực nước hồ chứa (m) 657.5 656.80 656.79 656.79 656.79 656.80 656.84 656.94
75.7 Ia Glai Mực nước hồ chứa (m) 576 574.80 574.88 574.96 575.03 575.13 575.21 575.29
75.8 Hà Ra Nam Mực nước hồ chứa (m) 728.6 728.44 728.47 728.50 728.53 728.56 728.59 728.61
75.9 Hà Ra Bắc Mực nước hồ chứa (m) 722.8 723.17 723.17 723.17 723.17 723.18 723.18 723.18
75.10 Tân Sơn Mực nước hồ chứa (m) 780 778.06 778.12 778.17 778.22 778.27 778.31 778.35
75.11 Plei Pai Mực nước hồ chứa (m) 206 205.71 205.74 205.78 205.81 205.84 205.87 205.90
75.12 Ia Hrung Mực nước hồ chứa (m) 629.9 628.90 628.90 628.90 628.90 628.90 628.88 628.95
Kon Tum
76 BQL Kon Tum
76.1 Đắc Uy Mực nước hồ chứa (m) 640.3
76.2 Đắk Sa Men Mực nước (m) 531
Qxả tràn (m3/s)
Cao trình ngưỡng tràn (m) 529.6
76.3 ĐắK Yên Mực nước hồ chứa (m) 556.7
Cao trình ngưỡng tràn (m) 552.7
76.4 ĐắK Loh Mực nước hồ chứa (m) 623.5
Cao trình ngưỡng tràn (m) 621.0
76.5 Đăk Kan Mực nước hồ chứa (m) 648
Đắk Lắk
77 Công ty TNHH MTV Khai Thác CTTL Đắk Lắk
77.1 Trạm đo mưa TP Lượng mưa (m )
77.2 Đắk Minh Mực nước hồ chứa (m) 203.5
77.3 Đrăng Phốc Mực nước hồ chứa (m) 192
77.4 Eakao Mực nước hồ chứa (m) 420
77.5 Ea Chư Cáp Mực nước hồ chứa (m) 512.6
77.6 Đrao II Mực nước hồ chứa (m) 485
77.7 Ea Khăm Mực nước hồ chứa (m) 455
77.8 Ea Mnang Mực nước hồ chứa (m) 593
77.9 Ea Tar 1 Mực nước hồ chứa (m) 431
77.10 Ea Tar 3 Mực nước hồ chứa (m) 410
77.11 Buôn Yông Mực nước hồ chứa (m) 506.8
77.12 Ea Kpal Mực nước hồ chứa (m) 537.3
77.13 Ea Koa Mực nước hồ chứa (m) 834
77.14 Trung tâm (Ea Đrăng) Mực nước hồ chứa (m) 564.37
77.15 Ea Bư Mực nước hồ chứa (m) 507.8
77.16 Ea Kar Mực nước hồ chứa (m) 493
77.17 Ea Knốp Mực nước hồ chứa (m) 438
77.18 Ea Grap Mực nước hồ chứa (m) 506.9
77.19 Đồi 500 Mực nước hồ chứa (m) 459
77.20 Ea Drông Mực nước hồ chứa (m) 558
77.21 Ea Soup Thượng Mực nước hồ chứa (m) 217.6
77.22 Ea Soup Hạ Mực nước hồ chứa (m) 196.5
77.23 Buôn Chăm Mực nước hồ chứa (m) 458
77.24 Ea Bông hồ 1 Mực nước hồ chứa (m) 455.5
77.25 Ea Mlô Mực nước hồ chứa (m) 507
77.26 YaReh Mực nước hồ chứa (m) 438.5
77.27 Ea Mlung Mực nước hồ chứa (m) 688.2
77.28 Buôn Rừng Diết I Mực nước hồ chứa (m) 649.4
77.29 Ea Bir Mực nước hồ chứa (m) 898
77.30 Đông Hồ Mực nước hồ chứa (m) 670
77.31 Công ty 53 I Mực nước hồ chứa (m) 445.1
77.32 Krông Búc Hạ Mực nước hồ chứa (m) 483
77.33 Ea Kuăng Mực nước hồ chứa (m) 520
77.34 Ea Uy Mực nước hồ chứa (m) 468
77.35 Ea Nhái Mực nước hồ chứa (m)
77.36 Buôn Triết Mực nước hồ chứa (m) 443
77.37 Buôn Tría Mực nước hồ chứa (m) 438.8
77.38 Thủy điện Mực nước hồ chứa (m) 552.5
77.39 Đội 2 Mực nước hồ chứa (m) 453
77.40 Vụ Bổn Mực nước hồ chứa (m) 448.1
77.41 BJông Mực nước hồ chứa (m) 507.3
77.42 Iajlơi Mực nước hồ chứa (m) 184.6
77.43 Ea Bông 2 Mực nước hồ chứa (m) 455.5
Lâm Đồng
78 Trung tâm QLĐT & KTTL Lâm Đồng
78.1 Đankia Mực nước hồ chứa (m) 1421 1418.8 1419.1
Qxả qua tràn (m3/s) 249.25
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.2 Trường Sơn Mực nước hồ (MNDBT) (m) 1499.55 1497.3 1497
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa cống (m)
78.3 Hồ số 7 Mực nước hồ (MNDBT) (m) 1550.95 1546 1548
Qxả qua tràn (m3/s) 29.3
Độ mở cửa cống (m)
78.4 Phát chi – Trạm Hành Mực nước hồ (MNDBT) (m) 1548.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa cống (m)
78.5 Tuyền Lâm Mực nước hồ chứa (m) 1379 1377.99 1378.01 1378.12
Lưu lượng Q xả (qua cống) (m3/s) 5.0
Độ mở cống (a) (m) 0.56 0.15 0.15 0.10
Lưu lương Q xả (quatràn) (m3/s) 97.0
Cột nước qua tràn (m) 1.23
Cao trình đáy cống (m) 1361.0
78.6 Hồ Yên Ngựa Mực nước hồ chứa (m) 928.15 926.000 926.15
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.7 Ma Pó Mực nước hồ chứa (m) 966.2 960.90 961.00
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.8 Phục Thọ Mực nước hồ chứa (m) 902.55 902.18 902.20
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 1.21
Độ mở cống (m) 0.4
Cột nước qua tràn (m) 1.69
78.9 Cam Ly Thượng Mực nước hồ chứa (m) 1017.5 1017.5 1017.45
Cột nước tràn (m)
Độ mở cống (m)
78.10 Đạ tô tôn Mực nước hồ chứa (m) 966.3 965.6 965.85
Cột nước qua tràn (m) 1.4
Độ mở cống (m)
Lương lượng qua cống (m3/s)
78.11 Đạ Chao Mực nước hồ chứa (m) 530.0 529.4 529.5
Qxả qua cống (m3/s) 0.33
Độ mở cống (m)
Cột nước qua tràn (m) 1.2
78.12 Đạ Ròn Mực nước hồ chứa (m) 1057.5 1055.00
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 1.0
Độ mở cống (m) 0.14
Cột nước qua tràn (m)
Cao trình ngưỡng cống (m) 1052.5
78.13 Próh Mực nước hồ chứa (m) 1028.3 1027.40
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.6
Độ mở cống (m) 0.20 0.15
Cột nước qua tràn (m) 1.44
78.14 Bo Ka Bang Mực nước hồ chứa (m) 1033.4 1028.90
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.22
Độ mở cống (m) 0.05
Cột nước qua tràn (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Cao trình ngưỡng cống (m) 1024
78.15 Ma Đanh Mực nước hồ chứa (m) 1077.05 1070.00
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.075
Độ mở cống (m) 0.02
Cột nước qua tràn (m)
Cao trình ngưỡng cống (m) 1067.2
78.16 RLôm Mực nước hồ chứa (m) 1064 1061.50
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.14
Độ mở cống (m) 0.02
Cột nước qua tràn (m) 0.8
78.17 Ka La Mực nước hồ chứa (m) 952.43 951.35 951.60
Độ mở cống (a) (Van côn) (m) 0.5 0.3 0.5
Cao trình ngưỡng tràn (m) 949.50
Cao trình ngưỡng cống (m) 942.4
Độ mở Tràn (m)
78.18 Sek Lào Mực nước hồ chứa (m) 938 937.10 937.65
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.19 Đinh Trang Thượng 1 Mực nước hồ chứa (m) 916.63 914.95 915.10
Lưu lượng Q xả (qua cống) (m3/s) 0.465
Độ mở cống (m)
78.20 Đinh Trang Thượng 2 Mực nước hồ chứa (m) 0 915.35 915.50
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.21 Đắk Lông Thượng Mực nước hồ chứa (m) 904.14 903.14 903.74
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 1.72
Độ mở cống (m) 0.1 0.1
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s) 116.13
Cột nước qua tràn (m)
78.22 Đaglé Mực nước hồ chứa (m) 884.8 883.40 883.82
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.36
Độ mở cống (m) 0.1 0.1
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s) 23.13
Cột nước qua tràn (m)
78.23 Lộc Thắng Mực nước hồ chứa (m) 834.6 834.13 834.20
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.24 Đạ Liông Mực nước hồ chứa (m) 77.91 77.30 77.40
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.25 Đạ Nar Mực nước hồ chứa (m) 137.85 137.20 137.45
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.26 Đạ Đăk Mực nước hồ chứa (m) 213.01 211.70 212.10
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.27 Đạ Tẻ Mực nước hồ chứa (m) 150
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 4.2
Độ mở cống a (m)
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s) 514.0
Cột nước qua tràn (m)
78.28 Đạ Hàm Mực nước hồ chứa (m) 142.7
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.661
Độ mở cống a (m)
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s) 11.91
Cột nước qua tràn (m) 0.99
78.29 Đắk Lô Mực nước hồ chứa (m) 148.82 145.88 146.10
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 2.0
Độ mở cống (m) 00 0.08
Lưu lượng qua tràn (m3/s) 52.0
Độ mở tràn (m)
78.30 Phước Trung Mực nước hồ chứa (m) 156.1 153.30 153.60
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s) 0.434
Độ mở cống (m) 0.04 0.05
Cột nước qua tràn (m)
78.31 Hồ Bê Đê Mực nước hồ chứa (m) 0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.32 TB. Quảng Ngãi Mực nước sông (m) 125.90 126.30
Mực nước bể hút (min) (m) 125.4
Mực nước bể xả (m)
78.33 TB. Phù Mỹ Mực nước sông (m) 126.10 126.50
Mực nước bể hút (min) (m) 125.4
Mực nước bể xả (m)
78.34 Đức Phổ Mực nước sông (m) 127.10 127.10
Mực nước bể hút (min) (m) 126.0
Mực nước bể xả (m)
78.35 TB. Phước Cát I Mực nước sông (m) 127.30 127.30
Mực nước bể hút (min) (m) 126.5
Mực nước bể xả (m)
78.36 Đạ Lây Mực nước hồ chứa (m) 150
Qxả qua tràn (m3/s) 848
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Cột nước qua tràn tự do (m) 2.96
Qxả qua tràn cửa van (m3/s) 147
79 Trung tâm QL và KTCT Công cộng Đà Tẻ
79.1 Hồ Thạch Thất Mực nước hồ chứa (m) 149.1
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.2 Hồ Thôn 10 Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.3 Hồ Thôn 5 Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.4 Hồ Tố Lan Mực nước hồ chứa (m) 150.6
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
80 TT Quản lý KTCTTL Công cộng huyện Bảo Lâm – Lâm Đồng
80.1 Lộc Thắng Mực nước hồ chứa (m) 834.6
81 TT QUẢN LÝ KTCT CÔNG CỘNG HUYỆN LÂM HÀ – LÂM ĐỒNG
81.1 Hồ chứa nước thôn 3 – Tân Thanh Mực nước hồ chứa (m) 935.6
81.2 Hồ chứa nước thôn 1 Phúc Thọ Mực nước hồ chứa (m) 983.30
81.3 Hồ chứa nước Lâm Pô Mực nước hồ chứa (m) 884.13
81.4 Hồ chứa nước Liên Hà Mực nước hồ chứa (m) 934
82 Trung tâm QL&KT; CTCC huyện Đạ Huoai-tỉnh Lâm Đồng
82.1 Hệ thống Thủy Lợi ĐạKonBoss Mực nước thượng lưu (m) 244
Mực nước hạ lưu (m)
82.2 ĐạLiông Mực nước hồ chứa (m) 77.91
Lưu lượng tràn (m3/s)
82.3 Khu Phố 4 Mực nước hồ chứa (m) 240.7
83 Trung tâm Quản lý đầu tư & Khai thác Công trình Thuỷ lợi Đà Lạt
83.1 Phát Chi – Trạm Hành Mực nước hồ chứa (m) 1548.7
83.2 Xuân Hương Mực nước hồ chứa (m) 1477
Đắk Nông
84 Công ty Đắk Nông
84.1 Đắk Săk Mực nước hồ chứa (m) 742.8
84.2 Tây Mực nước hồ chứa (m) 398.9
84.3 Đắk RTang Mực nước hồ chứa (m) 692.6
84.4 Cầu Tư Mực nước hồ chứa (m) 0
84.5 Đắk R’tih Mực nước hồ chứa (m) 0
84.6 Đắk Diêr Mực nước hồ chứa (m) 0
Mực nước hồ chứa (m) 0
84.7 Trúc Sơn Mực nước hồ chứa (m) 0
84.8 Thuận Thành Mực nước hồ chứa (m) 0
84.9 Công ty 847 Mực nước hồ chứa (m) 0
Mực nước hồ chứa (m) 0
84.10 Đắk Goun Thượng Mực nước hồ chứa (m) 0
84.11 Đắk Cút Mực nước hồ chứa (m) 0
84.12 Đắk N’der 2 Mực nước hồ chứa (m) 0
84.13 Đô Ry 2 Mực nước hồ chứa (m) 0
84.14 Đắk Snao 2 Mực nước hồ chứa (m) 0
84.15 Buôn R’cập Mực nước hồ chứa (m) 0
84.16 Trang Ba Mực nước hồ chứa (m)
84.17 Đắk R’tieng Mực nước hồ chứa (m) 0
84.18 Thôn 1 Mực nước hồ chứa (m) 0
84.19 Thôn 2 Đắk Sin Mực nước hồ chứa (m) 564.3
84.20 Nhân Cơ Mực nước hồ chứa (m) 598.1
84.21 Đắk ĐRông Mực nước hồ chứa (m) 374.5
84.22 Nam Dạ Mực nước hồ chứa (m) 651.2
84.23 Đắk Nang Mực nước hồ chứa (m) 434
84.24 Đắk Mâm Mực nước hồ chứa (m) 392.4
Bình Dương
85 Công ty Bình Dương
85.1 Hồ Đá Bàn Mực nước hồ chứa (m) 36.6 35.42
85.2 Cần Nôm Mực nước hồ chứa (m) 14.8 13.76
85.3 Từ vân 1 Mực nước hồ chứa (m) 27.3 24.7
85.4 Từ vân 2 Mực nước hồ chứa (m) 24 21.58
85.5 Dốc Nhàn Mực nước hồ chứa (m) 25.4 24.27
85.6 Suối Lùng Mực nước hồ chứa (m) 30.6
Bình Phước
86 Công ty TNHH MTV Dịch vụ Thủy lợi Bình Phước
86.1 Suối Giai Mực nước hồ chứa (m) 62
86.2 Đồng Xoài Mực nước hồ chứa (m) 93.8
86.3 Lộc Quang Mực nước hồ chứa (m) 96.2
86.4 Đập Ông Mực nước hồ chứa (m) 0
86.5 Bàu Úm Mực nước hồ chứa (m) 74.25
86.6 An Khương Mực nước hồ chứa (m) 86.4
86.7 Sa Cát Mực nước hồ chứa (m) 73.5
Tây Ninh
87 Công ty Dầu Tiếng-Phước Hòa
87.1 Dầu Tiếng MN thượng lưu (scada H) (m) 24.4
MN hạ du (sông Sài Gòn) (m)
Lưu lượng xả tràn (m3/s) 2800
Qxả CS2 (Kênh Tây) (m3/s)
Qxả kênh Tân Hưng (m3/s)
Qxả cống số 1 (Kênh Đông) (m3/s)
Độ mặn tại Nhà máy nước Tân Hiệp (g/l)
88 Công ty TNHH MTV Khai thác Thuỷ lợi Tây Ninh
88.1 Tha La Mực nước hồ chứa (m) 24.6 24.50 24.54 24.57 24.60 24.60 24.60 24.60
89 TNHH MTV Mía đường Tây Ninh
89.1 Suối Nước Trong Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hồ chứa (m) 36.25
Độ mở cửa tràn (m)
Đồng Nai
90 Khu bảo tồn thiên nhiên – Văn hóa Đồng Nai
90.1 Hồ Bà Hào Mực nước hồ chứa (m) 64
Qxả qua tràn (m3/s) 17.2
90.2 Hồ Suối Ràng Mực nước hồ chứa (m) 203.16
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
91 Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Đồng Nai
91.1 Sông Mây Mực nước hồ chứa (m) 40.5
Độ mở cống (cm) BxH =1.0X1.2M
Q xả qua cống (m3/s) 2.76
91.2 Gia Ui Mực nước hồ chứa (m) 121.2
Độ mở cống (cm) Bxh =0.8×1.0m
Q xả qua cống (m3/s)
Dung tích hồ (Triệu m3)
91.3 Đa Tôn Q xả qua cống (m3/s)
Khẩu độ mở cống (cm)
Mực nước hồ chứa (m) 133.45
91.4 Cầu Mới Tuyến VI Mực nước hồ chứa (m) 87.5
Độ mở cống (cm) BxH =1.2×1.4m
Q xả qua cống (m3/s) 3.25
91.5 Cầu Mới Tuyến V Mực nước hồ chứa (m) 73
Độ mở cống (cm) BxH =1.0mx1.2m
Q xả qua cống (m3/s) 1.25
91.6 Suối Vọng Mực nước hồ chứa (m) 193.5
91.7 Đập Lang Minh MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.8 Đập Suối Nước Trong MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.9 Đập Đồng Hiệp MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.10 Đập Suối Cả MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.11 Thanh Niên Mực nước hồ chứa (m) 49.7
91.12 Đập Cù Nhí 1 MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.13 Đập Năm Sao MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.14 Núi Le Mực nước hồ chứa (m) 138.5
91.15 Đập Long An MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.16 Đập Phước Thái MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.17 Đập ngăn mặn Bà Ký MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.18 Đập Cù Nhí 2 Mực nước hồ chứa (m)
91.19 Bà Long Mực nước hồ chứa (m) 40.7
91.20 HT thủy lợi Ông Kèo MN Thượng lưu (m)
91.21 TB Nam Cát Tiên MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
MN sông (m)
Mực nước bể xả (m)
Cửa lấy nước tưới tiêu (Ð/M)
Vận hành bơm tiêu (S? máy)
Bà rịa – Vũng tàu
92 Trung tâm Bà Rịa-Vũng Tàu
92.1 Núi Nhan Mực nước hồ chứa (m) 100.8 DMNC
92.2 Suối Môn Mực nước hồ chứa (m) 50.3
92.3 Sông Hỏa Mực nước hồ chứa (m) 25
Tràn 1 (cm)
Tràn 2 (cm)
Tràn 3 (cm)
92.4 Tầm Bó Mực nước hồ chứa (m) 139.8 133.18
92.5 Kim Long Mực nước hồ chứa (m) 109.3 106.94
92.6 Gia Hoét I Mực nước hồ chứa (m) 137.5 133.17
92.7 Đá Đen Mực nước hồ chứa (m) 44.8
Tràn trái (cm)
Tràn phải (cm)
92.8 Châu Pha Mực nước hồ chứa (m) 27.16
92.9 Đá Bàng Mực nước hồ chứa (m) 37
92.10 Suối Giàu Mực nước hồ chứa (m) 33.9
92.11 Lồ Ồ Mực nước hồ chứa (m) 21.5
92.12 Xuyên Mộc Mực nước hồ chứa (m) 17.8
92.13 Suối Các Mực nước hồ chứa (m) 76.95
92.14 Sông Ray Mực nước hồ chứa (m) 72.85
Tràn 1 (cm)
Tràn 2 (cm)
Tràn 3 (cm)
An Giang
93 Công ty TNHH MTV Khai Thác CTTL An Giang
93.1 Đập Trà Sư  MN thượng lưu (m)
 MN hạ lưu (m)
93.2 Ô Tức Xa Mực nước hồ chứa (m) 0
93.3 Soài So Mực nước hồ chứa (m) 0
93.4 Đập Tha La  MN thượng lưu (m)
 MN hạ lưu (m)
Cà Mau
94 Quản Lộ-Phụng Hiệp
94.1 Cống Đá MN thượng lưu (m)
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
94.2 Nàng Dền Độ mặn (g/l)
94.3 Cống Ninh Quới MN thượng lưu (m)
Độ mặn (g/l)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
94.4 Phước Long MN thượng lưu (m)
Độ mặn (g/l)