TỔNG HỢP SỐ LIỆU QUAN TRẮC
TTVị trí/Thông số quan trắc
Giá trị thiết kếGiá trị đo hiện tại
(Real time)
(Từ 04/12 đến 10/12)
10/1209/1208/1207/1206/1205/1204/12
7h7h7h7h7h7h7h
Hà Giang
1CHI CỤC THỦY LỢI HÀ GIANG
1.1Thôn NoongMực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
1.2Khuổi PhạMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Cao Bằng
2Công ty Cao Bằng
2.1Bản NưaMực nước hồ chứa (m)89.2
2.2Phija GàoMực nước hồ chứa (m)516.20
2.3Nà TấuMực nước hồ chứa (m)114.66
2.4Khuổi ÁngMực nước hồ chứa (m)244.9
2.5Khuổi LáiMực nước hồ chứa (m)76.4
2.6Cao ThăngMực nước hồ chứa (m)594.15
2.7Bản ViếtMực nước hồ chứa (m)434.30
2.8Thôm RảoMực nước hồ chứa (m)85.67
2.9Nà VàngMực nước hồ chứa (m)481.25
2.10Nà DanhMực nước hồ chứa (m)138.4
2.11Nà TậuMực nước hồ chứa (m)127.2
2.12Co PoMực nước hồ chứa (m)123.3
Tuyên Quang
3Công trình do Ban quản lý khai thác CTTL thuộc Sở NN&PTNT tỉnh Tuyên Quang trực tiếp quản lý
3.1Hồ Ngòi Là 2, xã Trung Môn, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)41.45
3.2Ngòi Là 1 (Tiếp nước cho hồ Ngòi Là 2)Mực nước hồ chứa (m)51.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
3.3Hồ Hoàng Khai, xã Hoàng Khai, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)48
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4Công trình do các Ban quản lý CTTL cơ sở (BQL CTTL liên xã, xã, HTX NLN) trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang trực tiếp quản lý
4.1Hồ Như Xuyên, xã Đồng Quý, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)43
4.2Hồ Păng Mo, xã Hòa An, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)114.87
4.3Hồ Hoàng Tân, xã Ninh Lai, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)98.3
4.4Hồ Nà Vàng, xã Khuôn Hà, huyện Lâm BìnhMực nước hồ chứa (m)115.6
4.5Hồ Nà Heng, xã Năng Khả, huyện Na HangMực nước hồ chứa (m)104
4.6Hồ Cây Dâu, TTr Sơn Dương, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)40
4.7Hồ Noong Mò, xã Phúc Sơn, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)149.5
4.8Hồ Tân Dân, xã Thiện Kế, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)85.7
4.9Hồ Khuổi Khoang, xã Tân Mỹ, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)100
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.10Hồ Hoa Lũng, xã Đại Phú, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)78.8
4.11Hồ Minh Cầm, xã Đội Bình, TP Tuyên QuangMực nước hồ chứa (m)23.4
4.12Hồ Đèo Chắp, xã Hòa Phú, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)113.5
4.13Hồ Bó Kẹn, xã Tân Thịnh, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)105.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.14Hồ Đát Cao, TTr Sơn Dương, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)46
4.15Hồ Nà Dầu, xã Yên Lập, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)65.5
4.16Hồ Khe Thuyền, xã Văn Phú, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)40
4.17Hồ Cây Gạo, xã Chi Thiết, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)40
4.18Hồ Đèo Hoa, xã Chân Sơn, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)67.9
4.19Hồ Kỳ Lãm, xã Đội Cấn, TP Tuyên QuangMực nước hồ chứa (m)46.04
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.20Hồ An Khê, xã Nhữ Hán, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)48.3
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.21Hồ Bản Lai, xã Phúc Sơn, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)167
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.22Hồ Khởn, xã Thái Sơn, huyện Hàm YênMực nước hồ chứa (m)50.2
4.23Hồ Trung Long, xã Trung Yên, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)17
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.24Hồ Làng Thang, xã Kim Quan, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)20.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.25Hồ Đầu Nguồn, xã Thượng Lâm, huyện Lâm BìnhMực nước hồ chứa (m)259.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.26Hồ Khuôn Ninh, xã Đạo Viện, huyện Yên SơnMực nước hồ chứa (m)21
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.27Hồ Khuổi Kheo, xã Kim Bình, huyện Chiêm HóaMực nước hồ chứa (m)75.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.28Hồ Hải Mô, xã Đại Phú, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)21.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.29Hồ Khoan Lư, xã Sơn Nam, huyện Sơn DươngMực nước hồ chứa (m)73.8
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.30Hồ Kim Giao, xã Minh Hương, huyện Hàm YênMực nước hồ chứa (m)61.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.31Hồ Khuổi Luông, xã Khuôn Hà, huyện Lâm BìnhMực nước hồ chứa (m)298.4
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
4.32Hồ Ô RôMực nước hồ chứa (m)57
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Lạng Sơn
5Công ty Lạng Sơn
5.1Nà TâmMực nước hồ chứa (m)297.8
5.2Lấu XáMực nước hồ chứa (m)272.5
5.3Nà ChàoMực nước hồ chứa (m)89.7
5.4Nà PànMực nước hồ chứa (m)80
5.5Vũ LăngMực nước hồ chứa (m)396.95
5.6Phai DanhMực nước hồ chứa (m)416.3
5.7Tà KeoMực nước hồ chứa (m)336.2
5.8Nà CáyMực nước hồ chứa (m)317.5
5.9Bản ChànhMực nước hồ chứa (m)323
5.10Hồ Kai HiểnMực nước hồ chứa (m)106.7
5.11Chiến ThắngMực nước hồ chứa (m)64.1
5.12Thâm LuôngMực nước hồ chứa (m)181.45
5.13Tam HoaMực nước hồ chứa (m)95.45
5.14Vài CàMực nước hồ chứa (m)377.1
5.15Đắp ĐềMực nước hồ chứa (m)95
6Xí nghiệp KTCTTL Thành phố
6.1Bó DiêmMực nước hồ chứa (m)311.9
7Xí nghiệp KTCTTL Tràng Định
7.1Cao LanMực nước hồ chứa (m)111.8
7.2Kỳ NàMực nước hồ chứa (m)149
7.3Hua KhaoMực nước hồ chứa (m)124
7.4Khuôn TùngMực nước hồ chứa (m)145
7.5Kéo QuânMực nước hồ chứa (m)90.2
7.6Slam Kha Mực nước hồ chứa (m)0
7.7Thâm LuôngMực nước hồ chứa (m)177
7.8Cốc LùngMực nước hồ chứa (m)171
8Xí nghiệp KTCTTL Bình Gia
8.1Rọ NặmMực nước hồ chứa (m)23
8.2Rọ ThóMực nước hồ chứa (m)25
9Xí nghiệp KTCTTL Cao Lộc
9.1Bảm CưởmMực nước hồ chứa (m)129.8
9.2Ba SơnMực nước hồ chứa (m)103.7
9.3Khuổi NgầnMực nước hồ chứa (m)65.3
9.4Khuổi ChủMực nước hồ chứa (m)46.8
9.5Bản VàngMực nước hồ chứa (m)70.2
9.6Trục HồMực nước hồ chứa (m)7
9.7Nà PiềuMực nước hồ chứa (m)10
10Xí nghiệp KTCTTL Văn Quan
10.1Bản NầngMực nước hồ chứa (m)61.56
10.2Tặng BảnMực nước hồ chứa (m)0
11Xí nghiệp KTCTTL Chi Lăng
11.1Dọc TrangMực nước hồ chứa (m)0
11.2Khun CátMực nước hồ chứa (m)
11.3Vài CàMực nước hồ chứa (m)73
12Xí nghiệp KTCTTL Hữu Lũng
12.1Khuôn PingMực nước hồ chứa (m)107
13Xí nghiệp KTCTTL Lộc Bình
13.1Khuổi QuậtMực nước hồ chứa (m)
13.2Bản LuồngMực nước hồ chứa (m)0
13.3Khuổi GiànMực nước hồ chứa (m)0
13.4Pò KhoangMực nước hồ chứa (m)284.898
13.5Bản NùngMực nước hồ chứa (m)299.53
14Xí nghiệp KTCTTL Đình Lập
14.1Khe ĐínMực nước hồ chứa (m)0
14.2Khuổi InMực nước hồ chứa (m)0
14.3Bản LạnMực nước hồ chứa (m)0
14.4Nà VàngMực nước hồ chứa (m)0
14.5Khuổi LiềuMực nước hồ chứa (m)113
Thái Nguyên
15Công ty Thái Nguyên
15.1Ghềnh ChèMực nước hồ chứa (m)33.1533.15
15.2Núi CốcMực nước hồ chứa (m)46.245.79
Qxả tràn số 1 (m3/s)
Qxả tràn số 2 (m3/s)
15.3Cây SiMực nước hồ chứa (m)56.456.39
15.4Bảo LinhMực nước hồ chứa (m)156156.06
15.5Bản Piềng Mực nước hồ chứa (m)172.7172.72
15.6Làng GầyMực nước hồ chứa (m)76.5476.85
15.7Nà TấcMực nước hồ chứa (m)190.5190.15
15.8Bó VàngMực nước hồ chứa (m)152.9152.85
15.9Quán ChẽMực nước hồ chứa (m)73.773.73
15.10Lòng ThuyềnMực nước hồ chứa (m)60.460.42
15.11Nước HaiMực nước hồ chứa (m)112.7112.2
15.12Gò MiếuMực nước hồ chứa (m)110.84110.5
15.13Phú XuyênMực nước hồ chứa (m)52.6352.00
15.14Đoàn ỦyMực nước hồ chứa (m)42.0341.80
15.15Phượng HoàngMực nước hồ chứa (m)110.7110.00
15.16Khuôn NanhMực nước hồ chứa (m)57.357
15.17Đồng TâmMực nước hồ chứa (m)117116.7
15.18Trại GạoMực nước hồ chứa (m)4441.97
15.19Cặp KèMực nước hồ chứa (m)56.257.2
15.20Kim CươngMực nước hồ chứa (m)114.4111.5
15.21Hố ChuốiMực nước hồ chứa (m)175175
15.22Đồng XiềnMực nước hồ chứa (m)117.2115.4
15.23Nà MạtMực nước hồ chứa (m)89.2188
15.24Suối LạnhMực nước hồ chứa (m)3029.8
Bắc Giang
16Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Nam Sông Thương
16.1Đá OngMực nước hồ chứa (m)28.526.5526.5526.55
16.2Đập Thác HuốngMN TL (m)21.3521.4021.35
MN HL (m)
16.3Cống Đá GânMực nước thượng lưu cống (m)21.8020.8020.80
Mực nước hạ lưu cống (m)0.0020.5020.55
Độ mở cống (m)0.007.07.0
16.4Cống Lũ YênMực nước thượng lưu cống (m)19.8019.80
Mực nước hạ lưu cống (m)17.7017.70
Độ mở cống (m)1.61.6
16.5Cống Lăng TrìnhMực nước thượng lưu cống (m)16.8516.85
Mực nước hạ lưu cống (m)15.0515.05
Độ mở cống (m)
16.6Cống Lữ VânMực nước thượng lưu cống (m)16.5516.55
Mực nước hạ lưu cống (m)12.7012.70
Độ mở cống (m)0.60.6
16.7Cống An CậpMực nước thượng lưu cống (m)14.0514.15
Mực nước hạ lưu cống (m)12.9012.90
Độ mở cống (m)0.650.65
16.8Cống Kênh 3Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)13.5513.60
Độ mở cống (m)1.81.8
16.9Cầu RễMực nước hồ chứa (m)35.735.0035.0035.00
16.10Suối CấyMực nước hồ chứa (m)2424.0524.0524.05
16.11Hồng LĩnhMực nước hồ chứa (m)24.523.3023.3023.30
16.12Cầu CháyMực nước hồ chứa (m)2424.1024.1024.10
16.13Cầu CàiMực nước hồ chứa (m)17.817.8017.8017.80
16.14Ngạc HaiMực nước hồ chứa (m)40.740.7040.7040.70
16.15Chùa SừngMực nước hồ chứa (m)6.453.5053.5553.55
16.16Chồng ChềnhMực nước hồ chứa (m)31.331.1031.1531.15
16.17Suối VenMực nước hồ chứa (m)66.1566.2866.28
16.18QuỳnhMực nước hồ chứa (m)028.3028.3028.30
17Công ty TNHH một thành viên KTCTTL Bắc Sông Thương
17.1Cây ĐaMực nước hồ chứa (m)36.635.6435.65
18Công ty TNHH MTV KTCTTL BẮC SÔNG THƯƠNG
18.1Cấm SơnMực nước hồ chứa (m)66.565.0265.05
18.2Khuôn ThầnMực nước hồ chứa (m)5150.7550.8
Mực nước HL (M)
18.3Làng ThumMực nước hồ chứa (m)27.827.327.38
18.4Trại MuốiMực nước hồ chứa (m)46.945.9546.1
18.5Đồng CốcMực nước hồ chứa (m)29.3528.628.6
18.6Khe SàngMực nước hồ chứa (m)74.274.274.2
18.7Hàm RồngMực nước hồ chứa (m)30.730.430.4
18.8Dộc BấuMực nước hồ chứa (m)48.848.248.35
18.9Khe chãoMực nước hồ chứa (m)174.8174.6174.6
18.10Đá MàiMực nước hồ chứa (m)21.521.2521.35
18.11Đồng ManMực nước hồ chứa (m)71.57171
18.12Bầu LàyMực nước hồ chứa (m)2322.7522.75
18.13Lòng ThuyềnMực nước hồ chứa (m)53.452.9553.1
18.14Khuôn ThắmMực nước hồ chứa (m)6160.6560.65
18.15LânMực nước hồ chứa (m)3938.1538.1
18.16Khe ĐặngMực nước hồ chứa (m)91.290.6590.7
18.17Khuôn vốMực nước hồ chứa (m)46.24646.1
18.18Khe hắngMực nước hồ chứa (m)85.985.685.6
18.19Khe ángMực nước hồ chứa (m)66.6565.965.85
18.20Đá KháchMực nước hồ chứa (m)
Quảng Ninh
19Công ty Đông Triều
19.1Bến ChâuMực nước hồ chứa (m)29.6
19.2Khe ChèMực nước hồ chứa (m)23.8
19.3Trại Lốc IMực nước hồ chứa (m)38.03
20Công ty TNHH MTV Thủy lợi Miền Đông Quảng Ninh
20.1Tràng VinhMực nước hồ chứa (m)24.2
20.2Dân TiếnMực nước hồ chứa (m)17.2
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.3Quất ĐôngMực nước hồ chứa (m)24.5
Mực nước hồ chứa (m)24.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.4Đoan TĩnhMực nước hồ chứa (m)20.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.5Khe TáuMực nước hồ chứa (m)48.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
20.6Hải YênMực nước hồ chứa (m)13.9
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
21Trung tâm thủy nông - Giao thông và Đô thị Hải Hà
21.1Chúc Bài SơnMực nước hồ chứa (m)76.5
22Trung tâm Thủy lợi - Giao Thông và MT Đầm Hà
22.1Đầm Hà ĐộngMực nước hồ chứa (m)60.7
23Công ty Yên Lập
23.1Yên LậpMực nước hồ chứa (m)29.5
23.2Yên TrungMực nước hồ chứa (m)17.5
23.3An BiênMực nước hồ chứa (m)13
23.4Roc CaMực nước hồ chứa (m)5
Phú Thọ
24Công ty Phú Thọ
24.1Phượng MaoMực nước hồ chứa (m)41
24.2Ngòi VầnMực nước hồ chứa (m)29
24.3Thượng LongMực nước hồ chứa (m)115.2
24.4Đá MàiMực nước hồ chứa (m)65.7
24.5Tải GiangMực nước hồ chứa (m)53
24.6Khoang TảiMực nước hồ chứa (m)86.7
24.7Xuân SơnMực nước hồ chứa (m)157.5
24.8Suối DồngMực nước hồ chứa (m)29
24.9Phương ThịnhMực nước hồ chứa (m)27
24.10Độc GạoMực nước hồ chứa (m)21.9
24.11Dộc GiangMực nước hồ chứa (m)48.2
24.12Đồng PhaiMực nước hồ chứa (m)30.8
24.13Ao ChâuMực nước hồ chứa (m)26.5
24.14Song DiệnMực nước hồ chứa (m)29
24.15Cây SiMực nước hồ chứa (m)0
24.16Cửa HoảngMực nước hồ chứa (m)24.3
24.17Đầm ThùiMực nước hồ chứa (m)29.4
24.18Tiên ẢMực nước hồ chứa (m)0
Điện Biên
25Công ty Điện Biên
25.1Pe LuôngMực nước hồ chứa (m)525.22525.08525.09525.10
25.2Huội PhạMực nước hồ chứa (m)485.36485.34485.32
25.3Hồng KhếnhMực nước hồ chứa (m)515.3516.34516.34516.34
25.4Hồng Sạt Mực nước hồ chứa (m)480.2480.54480.55480.55
25.5Sái LươngMực nước hồ chứa (m)488.4488.84488.84488.84
25.6Ha HươmMực nước hồ chứa (m)600.7601.08600.98600.98
25.7Bồ HóngMực nước hồ chứa (m)495.5496.00496.00496.00
25.8Bản BanMực nước hồ chứa (m)638.5638.50638.50638.50
25.9Pa KhoangMực nước hồ chứa (m)922.4922.60922.59922.58
26Công ty TNHH quản lý thủy nông Điện Biên
26.1Huổi PhạMực nước hồ chứa (m)485.75
26.2Sông ÚnMực nước hồ chứa (m)866.55
Yên Bái
27Sở NN&PTNT Yên Bái quản lý
27.1Từ HiếuMực nước hồ chứa (m)111
27.2Roong ĐenMực nước hồ chứa (m)108.5
27.3Tặng AnMực nước hồ chứa (m)104.6
27.4Đầm Hậu Mực nước hồ chứa (m)120
27.5Khe HoàiMực nước hồ chứa (m)115
27.6Gốc NhộiMực nước hồ chứa (m)130
27.7Thống NhấtMực nước hồ chứa (m)121
27.8Hang LuồnMực nước hồ chứa (m)135
27.9Khe VảiMực nước hồ chứa (m)115
Sơn La
28CÔNG TY TNHH MTV QUẢN LÝ, KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI SƠN LA
28.1Hồ Suối Chiếu (Mường Thải - Phù Yên)Mực nước hồ chứa (m)315.25
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
28.2Hồ Bản Mòn_Tiền Phong (Mường Bon - Mai Sơn)Mực nước hồ chứa (m)600.2
28.3Hồ Chiềng Khoi (Chiềng Khoi - Yên Châu)Mực nước hồ chứa (m)498.5
28.4Hồ Huổi Vanh (Chiềng Đông - Yên Châu)Mực nước hồ chứa (m)383
28.5Hồ Mường Lựm (Mường Lựm - Yên Châu)Mực nước hồ chứa (m)813.5
28.6Hồ Bản Muông (Chiềng Cọ - TP. Sơn La) Mực nước hồ chứa (m)798.06
28.7Hồ Lái Bay (Phổng Lái - Thuận Châu)Mực nước hồ chứa (m)913.95
28.8Hồ Suối Hòm (Huy Tường - Phù Yên)Mực nước hồ chứa (m)390
28.9Hồ Đen Phường (Chiềng Chăn - Mai Sơn)Mực nước hồ chứa (m)647
28.10Hồ Bản Củ (Chiềng Ban - Mai Sơn)Mực nước hồ chứa (m)791.6
28.11Hồ Bản Ỏ (Mường Bon - Mai Sơn)Mực nước hồ chứa (m)597.5
28.12Hồ Bản Lụa (Hua La - TP. Sơn La)Mực nước hồ chứa (m)705.5
28.13Hồ Bản Kéo (Chiềng Ban - Mai Sơn)Mực nước hồ chứa (m)799.5
Hòa Bình
29Công ty Hòa Bình
29.1Trù BụaMực nước hồ chứa (m)14.2
29.2VưngMực nước hồ chứa (m)17.5
29.3Cóm 1Mực nước hồ chứa (m)9.5
29.4Bông CanhMực nước hồ chứa (m)11.5
29.5PhoiMực nước hồ chứa (m)9.5
29.6NangMực nước hồ chứa (m)9
29.7ReMực nước hồ chứa (m)7.5
29.8Hồ 6Mực nước hồ chứa (m)0
29.9Rung ChănMực nước hồ chứa (m)3.5
29.10NgọcMực nước hồ chứa (m)4.5
29.11Rộc CầuMực nước hồ chứa (m)8.5
29.12Đồng ChanhMực nước hồ chứa (m)7.5
29.13Suối OngMực nước hồ chứa (m)22.5
29.14Yên Bồng IMực nước hồ chứa (m)9
29.15Đại ThắngMực nước hồ chứa (m)11
29.16Đầm BàiMực nước hồ chứa (m)31.6
29.17Đầm BàiMực nước hồ chứa (m)9.44
29.18Đồng BếnMực nước hồ chứa (m)9
29.19DụMực nước hồ chứa (m)5.6
29.20Liên Hồ Phú LãoMực nước hồ chứa (m)5
29.21Rộc CọMực nước hồ chứa (m)7.2
29.22Me IMực nước hồ chứa (m)6.4
29.23Hồ 5+6Mực nước hồ chứa (m)9
29.24Hồ 7+8Mực nước hồ chứa (m)8
29.25Bãi BôngMực nước hồ chứa (m)4.6
29.26TrọngMực nước hồ chứa (m)11.6
29.27Khang TràoMực nước hồ chứa (m)22.2
29.28Mu MạMực nước hồ chứa (m)4
29.29ChóngMực nước hồ chứa (m)7
Hà Nội
30Công ty TNHH MTV Đầu tư phát triển Thủy Lợi Hà Nội
30.1Đền SócMực nước hồ chứa (m)32.5
30.2Đồng QuanMực nước hồ chứa (m)18
30.3Kèo CàMực nước hồ chứa (m)21.5
30.4T.Bơm Ấp Bắc MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
30.5Ban TiệnMực nước hồ chứa (m)39.75
30.6Đồng ĐòMực nước hồ chứa (m)39.41
31Công ty Sông Tích
31.1Đồng MôMực nước hồ chứa (m)21.521.3821.3821.3821.3821.38
Dung tích hồ chứa ( triệu m3)61.9
31.2T.Bơm Trung HàMực nước bể hút (m)7.98.28.458.458.4
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
31.3Công Cẩm ĐìnhMực nước thượng lưu (m)
31.4T.Bơm Phù SaMực nước bể hút (m)3.03.273.323.203.2
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
31.5Suối HaiMực nước hồ chứa24.8524.7524.7424.7424.7524.78
31.6Đền SócMực nước hồ chứa (m)32.5
31.7Xuân KhanhMực nước hồ chứa (m)19.319.2319.2319.2319.2319.23
Dung tích hồ chứa (triệu m3)6.22
31.8Mèo GùMực nước hồ chứa (m)3029.1329.1529.2729.5
31.9Đập SổMực nước hồ chứa (m)78
31.10Đồng ĐốngMực nước hồ chứa (m)77.4
31.11Càu BòMực nước hồ chứa (m)67.9
31.12Đập Voi ĐầmMực nước hồ chứa (m)96.9
31.13Hóc CuaMực nước hồ chứa (m)46
31.14Cẩm QuỳMực nước hồ chứa (m)53.2
32Công ty Sông Đáy
32.1T.Bơm Đan HoàiMực nước thương lưu cống số 1 (m)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
32.2MiễuMực nước hồ chứa (m)39.5
32.3Văn SơnMực nước hồ chứa (m)19.5
32.4Đồng SươngMực nước hồ chứa (m)18.2
32.5Quan SơnMực nước hồ chứa (m)5.5
32.6Hàm LợnMực nước hồ chứa (m)0
33Công ty Sông Nhuệ
33.1Cống Liên MạcMực nước TL (m )3.77
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.2Cống Hà ĐôngMực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.3Cống Đồng Quan (5.0m ngừng bơm)Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
33.4Cống Nhật TựuMực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.5Cống Lương CổMực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
33.6Cống Thanh Liệt (3.5m mở)Mực nước TL (m )
Mực nước HL (M)
Hoạt động (Đ/M)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
Vĩnh Phúc
34Công ty TNHH MTV thủy lợi Lập Thạch
34.1Vân TrụcMực nước hồ chứa (m)40.15
34.2Bò LạcMực nước hồ chứa (m)51.6
34.3Suối SảiMực nước hồ chứa (m)60.4
35Công ty TNHH Một thành viên Phúc Yên
35.1Đại LảiMực nước hồ chứa (m)21.5
35.2Lập ĐịnhMực nước hồ chứa (m)
36Công ty Tam Đảo
36.1Xạ HươngMực nước hồ chứa (m)91.5
Độ mở cửa tràn (cm)
36.2Làng HàMực nước hồ chứa (m)65
Độ mở cửa tràn (cm)
36.3Gia KhauMực nước hồ chứa (m)40
Độ mở cửa tràn (cm)
36.4Vinh ThanhMực nước hồ chứa (m)82
Độ mở cửa tràn (cm)
36.5Thanh LanhMực nước hồ chứa (m)76.6
Độ mở cửa tràn (cm)
37Công ty Liễn Sơn
37.1Đập Liễn Sơn MN thượng lưu (m)
37.2TB Bạch Hạc MN bể hút (SPĐ) (m)
Mực nước bể hút (QT Tự động) (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
37.3TB Đại Định MN bể hút (SPĐ) (m)
Mực nước bể hút (QT Tự động) (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Bắc Ninh
38Công ty TNHH MTV KTCTTL Nam Đuống
38.1Trạm bơm Như Quỳnh 1Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
38.2Trạm bơm Như Quỳnh 2Mực nước bể hút (m)
 Số máy bơm (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
38.3Cống NgụMực nước TL
Mực nước HL (m)
38.4Cống SenMực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
Mực nước BH TB Ngọc Quan (m)
38.5Cống Văn ThaiMực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
38.6Kênh Vàng IIMực nước BH (m)
Mực nước BX (m)
Số máy bơm (máy)
39Công ty Bắc Đuống
39.1Cống Long TửuMN thượng lưu (m)2.58
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
39.2Cống Cổ LoaMN thượng lưu (m)
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
39.3Trạm bơm Trịnh XáMN cống số 1 (7.2m phải xả lũ) (m)
MN bể hút Trạm bơm (m)
Mực nước bể xả (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (số máy)
39.4Trạm bơm Đặng XáMN sông Ngũ Huyện Khê (6.9m ngừng bơm) (m)
Mực nước bể hút (m)
MN sông Cầu (m)
Mực nước bể xả (m)
Vận hành cống Đặng (Đ/M)
MN bể hút (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (Số máy)
39.5Trạm bơm Kim ĐôiMN trong đồng bể hút (m)1.5
MN sông Cầu (bể xả) (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành tưới/tiêu (máy)
Cống tưới tiêu kết hợp (Đ/M)
39.6Trạm bơm Hiền LươngMN trong đồng bể hút (m)
MN sông Cầu (bể xả) (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành tưới/tiêu (Số máy)
Cống tiêu ra sông Cầu (Đ/M)
39.7Trạm bơm Tân ChiMN bể hút (m)
Vận hành bơm tưới, tiêu (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Hưng Yên
40Công ty Hưng Yên
40.1Trạm bơm Văn Giang MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
 Số máy bơm k.đông (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
 Số máy bơm k.tây (Số máy)
40.2Trạm bơm Văn Lâm MN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
Hải Dương
41Công ty Bắc Hưng Hải
41.1Xuân QuanTL 185
HL 70
41.2Báo ĐápTL
HL
41.3Kênh CầuTL 71
HL 70
41.4Lực ĐiềnTL
HL
41.5Cống TranhTL 58
HL 57
41.6Bá ThủyTL
HL
41.7Cống NeoTL 48
HL 47
41.8Cầu CấtTL
HL
41.9Cầu XeTL 50
HL 120
41.10An ThổTL 66
HL 119
41.11TB My ĐộngBH
MB
41.12Phả Lại 1H1
H2
41.13Phả Lại 2H1
H2
41.14Phả Lại 3H1
H2
42Công ty Hải Dương
42.1Phú Lợi (ĐF đầu tư)Mực nước hồ chứa (m)0
42.2Bến TắmMực nước hồ chứa (m)0
Thái Bình
43Công ty Nam Thái Bình
43.1Cống Tân ĐệMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Nam Định
44Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Nam Hà
44.1Trạm bơm Hữu BịMN Sông Trong (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.2Trạm bơm Như trácMN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.3Trạm bơm Nhân HòaVận hành bơm tiêu (số máy)
44.4Trạm bơm Cốc ThànhMN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.5Trạm bơm Sông ChanhMN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
44.6Trạm bơm Nhâm TràngMN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
44.7Trạm bơm Kinh Thanh 1MN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Cửa lấy nước tưới tiêu (Đ/M)
44.8Trạm bơm Cổ ĐamMN Bể hút (m)
MN Sông Ngoài (m)
MN đầu kênh (m)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
Cửa lấy nước tưới/tiêu (Đ/M)
44.9Trạm bơm Vĩnh Trị 1MN Bể hút (m)
MN Bể xả (m)
MN Sông Ngoài (m)
44.10Trạm bơm Quỹ ĐộMN Bể hút (m)
Vận hành bơm tưới (số máy)
Vận hành bơm tiêu (số máy)
44.11Trạm bơm Vĩnh Trị 2Vận hành bơm tiêu (số máy)
45Công ty Hải Hậu
45.1Cống Múc 1Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
45.2Cống SẻMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn
46Công ty Xuân Thuỷ
46.1Cống Cồn NhấtMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.2Cống ChúaMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.3Cống Hạ Miêu 2Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.4Cống Cát XuyênMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.5Cống Hạ Miêu 1Mực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.6Cống TàiMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.7Cống Ngô ĐồngMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
46.8Cống Liêu ĐôngMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hạ lưu (m)
Độ mặn (g/lít)
Ninh Bình
47Công ty Ninh Bình
47.1Yên Quang 1Mực nước hồ chứa (m)15.6415.6015.60
47.2Yên Quang 2Mực nước hồ chứa (m)14.714.6814.68
47.3Yên Quang 3Mực nước hồ chứa (m)14.714.6814.68
47.4Yên Quang 4Mực nước hồ chứa (m)13.413.1013.12
47.5Yên Thắng 1Mực nước hồ chứa (m)3.53.503.50
47.6Yên Thắng 2Mực nước hồ chứa (m)3.53.503.50
47.7Yên Thắng 3Mực nước hồ chứa (m)32.972.99
47.8Yên Đồng 1Mực nước hồ chứa (m)3.13.073.07
47.9Yên Đồng 2Mực nước hồ chứa (m)2.92.902.90
47.10Yên Đồng 3Mực nước hồ chứa (m)2.82.802.80
47.11Đá LảiMực nước hồ chứa (m)26.025.9925.99
47.12Đập TrờiMực nước hồ chứa (m)34.034.0034.00
47.13Thường XungMực nước hồ chứa (m)1110.9910.99
47.14Thác LaMực nước hồ chứa (m)12.212.2212.22
Thanh Hóa
48Công ty Bắc Sông Mã
48.1TB Hoằng KhánhMực nước ngoài sông mã (m)
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
48.2Trạm bơm Xa LoanMực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.3Trạm bơm Cống Phủ (Hà Trung)Mực nước sông Lèn (m)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.4Trạm bơm Châu Lộc (Hậu Lộc)Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
48.5Trạm bơm Đại Lộc (Hậu Lộc)Mực nước bể hút (sông Lèn) (3)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
48.6Cống Bộ ĐầuMực nước thượng lưu cống (Trong đồng)
Mực nước hạ lưu (ngoài sông) (m)
48.7Cống Lộc Động (Hậu Lộc)Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (trong đồng) (m)
48.8Cống Tứ Thôn (Nga Sơn)Mực nước thượng lưu cống (m)
Mực nước hạ lưu cống (m)
48.9Cống Triết Giang (Bỉm Sơn)Mực nước thượng lưu cống (trong đồng) (m)
Mực nước hạ lưu cống (ngoài sông) (m)
49Công ty Nam Sông Mã
49.1TB Nam Sông Mã MN bể hút (m)1
Mực nước bể hút (m)
Số máy bơm vận hành (Số máy)
Mực nước bể xả (m)
50Công ty Sông Chu
50.1Bá Thước 2Mực nước hồ chứa (m)41
50.2Hủa NaMực nước hồ chứa (m)240238.46239.72238.95239.26239.61239.65
50.3Cửa Đạt (CAM)Mực nước hồ chứa (m)110108.95108.95108.89108.95108.92108.97
50.4Đập Bái Thượng MN thượng lưu (m)17.217.417.4517.1516.816.5515.60
50.5Sông MựcMực nước hồ chứa (m)3333.533.4533.4533.4633.4833.50
50.6Yên MỹMực nước hồ chứa (m)20.3619.1918.9818.6218.6218.6218.63
50.7Mậu LâmMực nước hồ chứa (m)1818.3318.3018.2218.2318.2318.23
50.8Đồng BểMực nước hồ chứa (m)39.438.3538.2538.2538.2538.2538.25
50.9Kim Giao IIMực nước hồ chứa (m)3131.3331.3231.1331.1331.1331.14
50.10Duồng CốcMực nước hồ chứa (m)101100.96100.95100.94100.94100.94100.93
50.11Thung BằngMực nước hồ chứa (m)45.9345.7445.7345.7345.7345.7345.74
50.12Đồng NgưMực nước hồ chứa (m)31.831.6731.6731.6731.6731.6731.67
50.13Xuân LũngMực nước hồ chứa (m)39.939.639.5939.5839.5839.5839.58
50.14Đồng MúcMực nước hồ chứa (m)71.571.3871.3971.3971.4071.4171.42
50.15Tây TrácMực nước hồ chứa (m)29.529.4329.4329.4429.4629.4729.47
50.16Bỉnh CôngMực nước hồ chứa (m)3232.0132.0032.0032.0032.0032.00
50.17Vũng SúMực nước hồ chứa (m)69.669.0969.1069.1069.1169.1269.12
50.18Cống KhêMực nước hồ chứa (m)8988.3688.3588.3288.3388.3488.35
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
50.19Quế SơnMực nước hồ chứa (m)18.318.0718.1518.0518.0718.0518.07
50.20Minh HòaMực nước hồ chứa (m)19.319.3519.3519.3519.3519.3519.35
50.21Bai SơnMực nước hồ chứa (m)47.547.0247.0247.0247.0447.0647.06
50.22Bai ManhMực nước hồ chứa (m)48.548.5148.4848.4548.4548.4648.46
50.23Bai LimMực nước hồ chứa (m)48.548.5148.4848.4548.4548.4648.46
50.24Bai AoMực nước hồ chứa (m)53.7553.1153.1153.1153.1353.1553.15
50.25Bai NgọcMực nước hồ chứa (m)59.558.3958.3958.3858.3858.3858.38
50.26Trung TọaMực nước hồ chứa (m)63.863.5763.5763.5763.5763.5763.57
50.27Đồng TiếnMực nước hồ chứa (m)51.851.851.8051.8051.8051.8051.80
50.28Đồng ChùaMực nước hồ chứa (m)8.78.68.548.548.558.578.57
50.29Vinh QuangMực nước hồ chứa (m)89.189.189.1089.1089.1089.1089.10
50.30Chòm MótMực nước hồ chứa (m)414141.0041.0041.0041.0041.00
50.31Hao HaoMực nước hồ chứa (m)24.224.3424.3324.2124.2124.2124.21
50.32Hàm RồngMực nước hồ chứa (m)38.538.5138.5138.5138.5138.5138.51
50.33Đồng PhúMực nước hồ chứa (m)46.3646.3746.3746.3746.3746.3746.37
50.34Xóm YênMực nước hồ chứa (m)3838.0338.0138.0038.0038.0038.00
50.35Bằng LợiMực nước hồ chứa (m)4847.5647.5847.6047.6047.6247.62
50.36Quèn KìmMực nước hồ chứa (m)40.240.240.2040.2040.2040.2040.20
50.37Trưa VầnMực nước hồ chứa (m)2222.0422.0122.0122.0122.0122.01
Nghệ An
51Công ty TNHH MTV thủy lợi Bắc Nghệ An
51.1Bà HảoMực nước hồ chứa (m)14.2
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.2Khe GangMực nước hồ chứa (m)24
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.3Khe SânMực nước hồ chứa (m)44.33
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
51.4Xuân DươngMực nước hồ chứa (m)26.2
51.5Bàu ĐáMực nước hồ chứa (m)23
51.6Vực MấuMực nước hồ chứa (m)21
51.7Bà TùyMực nước hồ chứa (m)24.8
51.83/2Mực nước hồ chứa (m)77.5
51.9Vệ VừngMực nước hồ chứa (m)28.6
51.10Đập Đô Lương MN thượng lưu (m)
51.11Quán HàiMực nước hồ chứa (m)24.9
51.12Đồn HúngMực nước hồ chứa (m)39.85
51.13Nhà TròMực nước hồ chứa (m)28.5
51.14Mả TổMực nước hồ chứa (m)26.45
51.15Đồi TươngMực nước hồ chứa (m)24.00
51.16Khe BungMực nước hồ chứa (m)21.8
51.17Bàu GiaMực nước hồ chứa (m)26.45
51.18Đình DùMực nước hồ chứa (m)32.50
51.19Khe Thần (Quỳnh Tam)Mực nước hồ chứa (m)108.58
51.20Xuân NguyênMực nước hồ chứa (m)27.68
51.21Kẻ SặtMực nước hồ chứa (m)29.85
52Công ty Nam Nghệ An
52.1Cống Nam Đàn MN thượng lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
52.2Tràng ĐenMực nước hồ chứa (m)17.4
52.3Khe GỗMực nước hồ chứa (m)22.2
52.4Khe XiêmMực nước hồ chứa (m)17
52.5Khe LàngMực nước hồ chứa (m)18.2
52.6Lách BưởiMực nước hồ chứa (m)40.1
52.7Khe ThịMực nước hồ chứa (m)17.7
52.8Thanh ThủyMực nước hồ chứa (m)0
52.9Cửa ÔngMực nước hồ chứa (m)17.7
52.10ThànhMực nước hồ chứa (m)19.6
52.11Nghi CôngMực nước hồ chứa (m)8.5
53Công ty Tân Kỳ
53.1Khe ĐáMực nước hồ chứa (m)54.4
53.2Khe LàMực nước hồ chứa (m)37
53.3Khe DứaMực nước hồ chứa (m)80.8
54Công ty Phủ Quỳ
54.1Sông SàoMực nước hồ chứa (m)75.7
54.2Khe CanhMực nước hồ chứa (m)78.5
54.3Hòn MátMực nước hồ chứa (m)60.6
54.4Khe LauMực nước hồ chứa (m)76.5
54.5Đồng LènMực nước hồ chứa (m)73.7
55Công ty TNHH MTV Thủy lợi Tây Bắc Nghệ An
55.1Bản MuôngMực nước hồ chứa (m)110
56Công ty Anh Sơn
56.1Khe NâyMực nước hồ chứa (m)0
56.2Cao CangMực nước hồ chứa (m)34.26
56.3Ruong XoiMực nước hồ chứa (m)0
56.4Đồng QuanMực nước hồ chứa (m)25.6
56.5Khe ChungMực nước hồ chứa (m)37.53
57Công ty Thanh Chương
57.1Triều DươngMực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.2Vạt ChạcMực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.3Trảng KhôngMực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
57.4Cửa ÔngMực nước hồ chứa (m)17.7
57.5Mu SỹMực nước hồ chứa (m)0
57.6Sông RộMực nước hồ chứa (m)16
57.7Lãi LòMực nước hồ chứa (m)0
57.8Cầu CauMực nước hồ chứa (m)36.2
Hà Tĩnh
58Công ty Bắc Hà Tĩnh
58.1Cửa Thờ-Trại TiểuMực nước hồ chứa (m)21.7
Dung tích hồ (triệu m3)15.9
58.2Cống Trung Lương MN Sông (thượng lưu) (m)
MN Đồng (Hạ lưu) (m)
 Độ mặn (g/lít)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
58.3Cù Lây-Trường LãoMực nước hồ chứa (m)22.6
Dung tích hồ (triệu m3 )13
58.4Cống Đò ĐiểmMN thượng lưu (m)
MN Hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
58.5Vực TrốngMực nước hồ chứa (m)37
Dung tích hồ (triệu m3 )9.67
58.6Cống Đức XáMN Sông (Thượng lưu) (m)
MN Đồng (Hạ lưu) (m)
Độ mặn (S) (g/lit)
Tình trạng vận hành (Đ/M)
Lưu lượng mở cống (Q) (m3/s)
58.7Nhà ĐườngMực nước hồ chứa (m)21.2
Dung tích hồ (triệu m3)3.8
58.8Đức XáMN Sông (Sông / Đồng) (m)
58.9An HùngMực nước hồ chứa (m)23.8
58.10Đập Cố ChâuMực nước hồ chứa (m)15.2
58.11Đồng HốMực nước hồ chứa (m)30
58.12Khe HaoMực nước hồ chứa (m)21.2
58.13Xuân HoaMực nước hồ chứa (m)14.15
58.14Đá BạcMực nước hồ chứa (m)29.8
58.15Cồn TranhMực nước hồ chứa (m)17
58.16Thiên TượngMực nước hồ chứa (m)87.3
Dung tích hồ (triệu m3)0.885
58.17Khe DọcMực nước hồ chứa (m)26.5
58.18Bình HàMực nước hồ chứa (m)18.5
58.19Khe CòMực nước hồ chứa (m)38.5
58.20Nồi TranhMực nước hồ chứa (m)31.5
Dụng tích hồ (triệu m3)1.05
58.21Cây TrườngMực nước hồ chứa (m)24
Dung tích hồ (triệu m3)3.46
58.22Vực RồngMực nước hồ chứa (m)19
Dung tích hồ (triệu m3)2
58.23Cầu KèMực nước hồ chứa (m)32.5
Dung tích hồ (triệu m3)0.4
58.24Cao ThắngMực nước hồ chứa (m)24.7
58.25Khe DẻMực nước hồ chứa (m)26.7
59Công ty Nam Hà Tĩnh
59.1Thượng Sông TríMực nước hồ chứa (m)32
59.2Kim Sơn (EPP)Mực nước hồ chứa (m)97
59.3Tàu VoiMực nước hồ chứa (m)15.5
59.4Mạc KhêMực nước hồ chứa (m)25
59.5 Đá CátMực nước hồ chứa (m)14.2
59.6Mộc HươngMực nước hồ chứa (m)14.8
59.7Sông RácMực nước hồ chứa (m)23.2
Dung tích hô chứa (triệu m3)
59.8Nước XanhMực nước hồ chứa (m)0
59.9Văn VõMực nước hồ chứa (m)7
59.10Đập LàngMực nước hồ chứa (m)23
Mực nước dâng bình thường (m)23
59.11Khe SôngMực nước hồ chứa (m)27
59.12Khe ConMực nước hồ chứa (m)19.3
59.13Họ VõMực nước hồ chứa (m)28.4
59.14Đập họMực nước hồ chứa (m)33.4
59.15Khe TrồiMực nước hồ chứa (m)26.7
59.16Khe DàiMực nước hồ chứa (m)27.5
59.17Mục BàiMực nước hồ chứa (m)38.4
Mực nước dâng bình thường (m)38.40
59.18Khe NậyMực nước hồ chứa (m)26
Mực nước dâng bình thường (m)26
59.19Đập HộiMực nước hồ chứa (m)12
Mực nước dâng bình thường (m)44.5
59.20Ma LengMực nước hồ chứa (m)8.3
Mực nước dâng bình thường57.10
59.21Nhà LàoMực nước hồ chứa (m)5.3
Mực nước dâng bình thường (m)23.3
59.22Đập TrạngMực nước hồ chứa (m)9.5
59.23Đập MưngMực nước hồ chứa (m)6.5
Mực nước dâng bình thường (m)20
59.24Kẻ Gỗ (EPP)Mực nước hồ chứa (m)32.5
Mực nước dâng bình thường (m)32.5
59.25Thượng TuyMực nước hồ chứa (m)24.5
59.26Đập BúnMực nước hồ chứa (m)17.5
Quảng Bình
60Công ty Quảng Bình
60.1Cẩm LyMực nước hồ chứa (m)44.0438.6538.66
60.2An MãMực nước hồ chứa (m)2217.1417.1
60.3Phú VinhMực nước hồ chứa (m)2217.0417.03
60.4Phú HòaMực nước hồ chứa (m)30.3324.624.6
60.5Thanh SơnMực nước hồ chứa (m)17.815.815.8
60.6Vực SanhMực nước hồ chứa (m)16.67.27.2
60.7Vực TrònMực nước hồ chứa (m)181818
60.8Tiên LangMực nước hồ chứa (m)3525.7525.75
60.9Trung ThuầnMực nước hồ chứa (m)24.219.319.3
60.10Minh CầmMực nước hồ chứa (m)20.516.216.2
60.11Đồng RanMực nước hồ chứa (m)13.17.027.02
60.12Rào ĐáMực nước hồ chứa (m)29.723.9923.96
60.13Sông ThaiMực nước hồ chứa (m)20.320.320.3
60.14Cửa NghèMực nước hồ chứa (m)10.36.456.45
60.15Vực NồiMực nước hồ chứa (m)13.210.5510.54
60.16BẹMực nước hồ chứa (m)20.516.216.2
60.17Thác ChuốiMực nước hồ chứa (m)57.850.2350.08
60.18Đập Mỹ Trung MN thượng lưu (m)0.20.26
MN hạ lưu (m)0.00.4
 Số cửa mở (m)
61Nhà máy Thủy Điện Hố Hô Chi Nhánh Công ty CP Thủy Điện Hồ Bốn
61.1Hố HôMực nước hồ chứa (m)69.769.4769.5969.7269.83
Qxả qua tràn (m3/s)0000
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)0000
Quảng Trị
62Công ty Quảng Trị
62.1Đập Nam Thạch HãnMực nước hồ chứa (m)8.909.009.059.10
62.2Trung ChỉMực nước hồ chứa (m)16.916.9216.9216.9216.92
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.3Ái TửMực nước hồ chứa (m)18.115.5415.5315.5015.49
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.4Khe MâyMực nước hồ chứa (m)10.158.928.908.898.83
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.5Nghĩa HyMực nước hồ chứa (m)24.722.1822.1822.1622.15
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.6Trúc KinhMực nước hồ chứa (m)19.714.5114.5014.5014.50
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.7Hà ThượngMực nước hồ chứa (m)18.316.1316.1216.1216.10
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.8Đá MàiMực nước hồ chứa (m)49.744.0344.0143.9943.97
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.9Phú DụngMực nước hồ chứa (m)26.825.9625.9625.9525.94
Độ mở cửa tràn (cm)
62.10Kinh MônMực nước hồ chứa (m)17.513.4913.4813.4613.44
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.11La NgàMực nước hồ chứa (m)22.216.9916.9916.9816.97
Độ mở cửa tràn (cm)
62.12Bảo ĐàiMực nước hồ chứa (m)19.116.2016.1916.1716.16
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (cm)
62.13Bầu NhumMực nước hồ chứa (m)1716.0116.0116.0016.00
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.14Đập Sa LungMực nước hồ chứa (m)-0.4-0.3-0.30.2
Qxả qua tràn ( (m3/s))
Độ mở cửa tràn (cm)
62.15Tân Kim IIMực nước hồ chứa (m)32.326.9826.9927.0027.01
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.16Hồ Triệu Thượng 1Mực nước hồ chứa (m)1414.7814.7814.7814.77
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
62.17Hồ Triệu Thượng 2Mực nước hồ chứa (m)010.5910.5910.5910.58
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
Thừa Thiên-Huế
63Công ty Thừa Thiên Huế
63.1TruồiMực nước hồ chứa (m)4236.20
63.2Hòa MỹMực nước hồ chứa (m)3535.17
63.3Ông MôiMực nước hồ chứa (m)33.55
Q xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.4Thôn NiêmMực nước hồ chứa (m)3.13.00
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.5Thọ SơnMực nước hồ chứa (m)19.517.90
63.6Phú Bài 2Mực nước hồ chứa (m)17.511.35
63.7 Thiềm LúaMực nước hồ chứa (m)2.72.25
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.8Nam GiảnMực nước hồ chứa (m)4.54.09
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.9Khe NgangMực nước hồ chứa (m)13.210.20
63.10Châu SơnMực nước hồ chứa (m)6.76.80
63.11Mỹ XuyênMực nước hồ chứa (m)54.70
63.12Tả TrạchMực nước hồ chứa (m)45
63.13Năm LăngMực nước hồ chứa (m)18.516.00
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.14Tà RinhMực nước hồ chứa (m)9692.30
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.15A LáMực nước hồ chứa (m)591585.70
Q Xả tràn (m3/s)
Lượng mưa (mm)
63.16Đập Cửa LácMực nước TL (m)+0.20
Mực nước HL (m)+0.10
Lượng mưa (mm)
63.17Cống Phú CamMực nước TL (m)+0.22
Mực nước HL (m)+0.23
Lượng mưa (mm)
63.18Đập Thảo LongMực nước TL (m)+0.30
Mực nước HL (m)0.00
Lượng mưa (mm)
63.19Đập La ỶMực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
Lượng mưa (mm)
63.20Cống Cầu LongMực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
63.21Cống QuanMực nước TL (m)
Mực nước HL (m)
Lượng mưa (mm)
63.22Trạm bơm Phong SơnMực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
63.23Trạm bơm Vinh PhúMực nước bể hút (m)+0.30
Mực nước bể xả (m)
Số máy bơm vận hành (Máy)
Mực nước bể hút (m)
Mực nước bể xả (m)
Đà Nẵng
64Công ty Đà Nẵng
64.1Đồng NghệMực nước hồ chứa (m)33.329.5529.5029.4029.20
64.2Hoà TrungMực nước hồ chứa (m)4140.1040.1040.1040.05
Quảng Nam
65Công ty Quảng Nam
65.1 Khe TânMực nước hồ chứa (m)21.621.9521.6121.5821.5521.53
65.2Phú LộcMực nước hồ chứa (m)25.8125.3224.9724.9524.9324.88
65.3Thạch BànMực nước hồ chứa (m)25.225.6825.3025.3225.3425.37
65.4Vĩnh TrinhMực nước hồ chứa (m)30.1524.0223.5223.4723.4023.33
65.5Đá VáchMực nước hồ chứa (m)2323.1523.1523.1523.1623.17
65.6Phú NinhMực nước hồ chứa (m)3229.5328.8528.8028.7228.62
 Lưu lượng qua tràn số 1 (m3/s)
Lưu lượng qua tràn số 2 (m3/s)
65.7An LongMực nước hồ chứa (m)69.6108.62108.51108.52108.52108.52
65.8Cây ThôngMực nước hồ chứa (m)79.874.0573.1873.1473.1273.09
65.9Hố GiangMực nước hồ chứa (m)64.262.9062.2862.2662.2262.18
65.10Hương MaoMực nước hồ chứa (m)29.729.2029.0329.0028.9628.89
65.11Trung LộcMực nước hồ chứa (m)24.623.1522.6522.6422.6322.62
65.12Việt AnMực nước hồ chứa (m)92.183.5082.4682.3882.3382.29
65.13Cao NgạnMực nước hồ chứa (m)55.55048.6448.6148.5748.53
65.14Đông TiểnMực nước hồ chứa (m)52.3547.9046.3846.3746.3646.35
65.15Phước HàMực nước hồ chứa (m)46.143.5042.0241.9841.9641.92
65.16Thái XuânMực nước hồ chứa (m)25.321.8021.2121.1821.1621.14
Quảng Ngãi
66Công ty Quảng Ngãi
66.1Sở HầuMực nước hồ chứa (m)30
66.2Liệt SơnMực nước hồ chứa (m)39
66.3Diên trườngMực nước hồ chứa (m)15.5
66.4Hố CảMực nước hồ chứa (m)72.6
66.5Cây QuenMực nước hồ chứa (m)61.55
66.6Hố QuýtMực nước hồ chứa (m)45
66.7Di LăngMực nước hồ chứa (m)116
66.8Vực ThànhMực nước hồ chứa (m)92.55
66.9Núi NgangMực nước hồ chứa (m)61
66.10Hóc SầmMực nước hồ chứa (m)20.4
66.11Hóc DọcMực nước hồ chứa (m)18.5
66.12Đá BànMực nước hồ chứa (m)15.7
66.13Mạch ĐiểuMực nước hồ chứa (m)26.69
66.14An ThọMực nước hồ chứa (m)29.5
66.15Cây SanhMực nước hồ chứa (m)26.7
66.16Huân PhongMực nước hồ chứa (m)33.5
66.17Đập Thạch NhamMực nước hồ chứa (m)19.5
Bình Định
67Công ty Bình Định
67.1 Vạn HộiMực nước hồ chứa (m)4436.9034.0934.1134.1334.1534.15
Dung tích hồ chứa (10^6m3)5.6613.1433.1573.173.1833.183
Lưu lượng qua cống (m3/s)00.30.30.30.30
67.2Cẩn HậuMực nước hồ chứa (m)191.3191.30191.3191.29191.23191.23191.21
Dung tích hồ chứa (10^6m3)3.6903.693.6853.6563.6563.646
Lưu lượng qua cống (m3/s)00.200
67.3Suối TreMực nước hồ chứa (m)83.578.2577.9577.9377.9377.9377.92
Dung tích Hồ chứa (10^6m3)2.0501.9051.8971.8971.8971.893
Lưu lượng qua cống (m3/s)000
67.4Hội SơnMực nước hồ chứa (m)68.960.9660.6960.6660.6560.6560.64
Dung tích hồ chứa (10^6m3)15.1814.70814.65514.63814.63814.62
Lưu lượng qua cống (m3/s)000
67.5Núi MộtMực nước hồ chứa (m)46.235.8535.1235.0735.0334.9934.95
Dung tích hồ chứa (10^6m3)29.99726.13525.8725.65925.45925.296
Lưu lượng qua cống (m3/s)000
67.6Thuận NinhMực nước hồ chứa (m)6862.99862.89962.87462.4562.82862.81
Dung tích hồ chứa (10^6m3)15.68415.39115.31714.06215.18115.128
Lưu lượng qua cống (m3/s)00.300
67.7Định BìnhMực nước hồ chứa (m)91.9382.6482.3582.2182.0781.9581.84
Q phát điện (m3/s)000
Q qua tràn (m3/s)001.6
Dung tích hồ chứa (10^6m3)122.863120.137118.782117.31116.139115.190
Lưu lượng qua cống (m3/s)1.20.60.61.61.60
67.8Hòn LậpMực nước hồ chứa (m)6259.1058.7758.7758.7758.7758.77
Dung tích hồ chứa (10^6m3)1..8571.7251.7251.7251.7251.725
lưu lượng qua cống (m3/s)0.10.10.10.10.10
67.9Hà NheMực nước hồ chứa (m)68.957.9056.8956.9156.9356.9556.88
Dung tích hồ chứa (10^6m3)0.5160.3790.3810.3830.3860.377
lưu lượng qua cống (m3/s)00.050.050.050
67.10Long MỹMực nước hồ chứa (m)3030.1030.0630.0830.0330.0430.04
Dung tích hồ chứa (10^6m3)3.0403.0243.0323.0123.0163.016
lưu lượng qua cống (m3/s)000
67.11Suối ĐuốcMực nước hồ chứa (m)52.3350.3650.3650.3650.3650.3650.36
Dung tích hồ chứa (10^6m3)0.7250.7250.7250.7250.7250.725
lưu lượng qua cống (m3/s)0.050.050.050.050.050
67.12Quang HiểnMực nước hồ chứa (m)60.460.1260.0560.0360.0159.9759.92
Dung tích hồ chứa (10^6m3)3.6973.6593.6483.6373.6183.593
lưu lượng qua cống (m3/s)0.080.0800
67.13Trong ThượngMực nước hồ chứa (m)91.191.5091.1391.1391.1391.1391.15
Dung tích hồ chứa (10^6m3)1.1241.0471.0471.0471.0471.051
lưu lượng qua cống (m3/s)00.10.10.10.10
67.14Tà NiêngMực nước hồ chứa (m)79.276.7276.6376.6976.7176.7576.79
Dung tích hồ chứa (10^6m3)0.4070.3990.4040.4060.4100.413
Lưu lượng qua cống (m3/s)0.020.020.020.020.020
67.15Ông LànhMực nước hồ chứa (m)31.231.1930.5830.4530.1430.0530
Dung tích hồ chứa (10^6m3)2.2061.9671.9171.7991.7641.745
Qxả qua tràn (m3/s)000
Lưu lượng qua cống (m3/s)000
Phú Yên
68Công ty Đồng Cam
68.1Phú XuânMực nước hồ chứa (m)36.537.2037.0836.9036.69
68.2Đồng TrònMực nước hồ chứa (m)35.536.0536.0036.0036.00
68.3Xuân BìnhMực nước hồ chứa (m)75.875.0074.9874.95
68.4Đồng KhônMực nước hồ chứa (m)23.2
68.5Hóc RămMực nước hồ chứa (m)23.223.4023.3223.3223.33
68.6Ba VõMực nước hồ chứa (m)101.6
68.7Tân LậpMực nước hồ chứa (m)61
68.8Kỳ ChâuMực nước hồ chứa (m)141.1140.00139.85139.85139.80
Khánh Hòa
69Công ty Bắc Khánh Hoà
69.1Hoa SơnMực nước hồ chứa (m)26.52524.924.823.7
Độ mở cửa tràn (cm)
69.2Đá ĐenMực nước hồ chứa (m)42.536.736.7536.7536.75
69.3Đá BànMực nước hồ chứa (m)6353.8253.7553.6853.6
Độ mở cửa tràn (cm)
69.4Suối TrầuMực nước hồ chứa (m)22.522.2622.3233.3422.46
Độ mở cửa tràn (cm)
69.5Tiên DuMực nước hồ chứa (m)329325.75325.7325.70325.65
69.6Suối LuồngMực nước hồ chứa (m)20.420.1120.0620.0620.06
Độ mở cửa tràn (cm)
69.7Suối LớnMực nước hồ chứa (m)4.3512.612.612.612.6
Độ mở cửa tràn (cm)
69.8Bà BácMực nước hồ chứa (m)12.6511.211.211.311.3
69.9Cây BứaMực nước hồ chứa (m)17.7517.717.7017.717.7
Độ mở cửa tràn (cm)
69.10Suối SimMực nước hồ chứa (m)38.1537.337.337.337.3
Độ mở cửa tràn (cm)
70Công ty Nam Khánh Hoà
70.1Am ChúaMực nước hồ chứa (m)35.5
70.2Láng NhớtMực nước hồ chứa (m)46.4
70.3Đồng BòMực nước hồ chứa (m)35.5
70.4Suối DầuMực nước hồ chứa (m)42.5
70.5Cam RanhMực nước hồ chứa (m)32
70.6Suối HànhMực nước hồ chứa (m)33.5
70.7Cây SungMực nước hồ chứa (m)50.4
70.8Tà RụcMực nước hồ chứa (m)55.5
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
71Thủy điện Ea Krông Rou
71.1Hồ Ea Krông RouMực nước hồ chứa (m)606597.50597.48597.45597.44597.42597.43
Qxả qua tràn (m3/s)000000
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)000000
Ninh Thuận
72Công ty Ninh Thuận
72.1Tân GiangMực nước hồ chứa (m)118.2
72.2CK7Mực nước hồ chứa (m)68.2
72.3Sông BiêuMực nước hồ chứa (m)101.25
72.4Lanh RaMực nước hồ chứa (m)40.5
72.5Nước NgọtMực nước hồ chứa (m)58.78
72.6Thành SơnMực nước hồ chứa (m)30.8
72.7Sông TrâuMực nước hồ chứa (m)42.3
72.8Bà RâuMực nước hồ chứa (m)57.4
72.9Cho MoMực nước hồ chứa (m)118.65
72.10Sông SắtMực nước hồ chứa (m)174.5
72.11Trà CoMực nước hồ chứa (m)159
Độ mở cửa tràn (cm)
72.12Phước TrungMực nước hồ chứa (m)88.5
72.13Suối LớnMực nước hồ chứa (m)49.5
72.14Bầu NgứMực nước hồ chứa (m)51.45
72.15Bầu ZônMực nước hồ chứa (m)29
72.16Tà RanhMực nước hồ chứa (m)26.4
Độ mở cửa tràn (nếu có) (cm)
Bình Thuận
73Công ty Bình Thuận
73.1Lòng SôngMực nước hồ chứa (m)76.9677.377.3577.477.44
73.2Đá BạcMực nước hồ chứa (m)3331.8231.8431.8131.8
73.3Cà GiâyMực nước hồ chứa (m)74.775.4875.475.3375.3
73.4Sông QuaoMực nước hồ chứa (m)8989.5789.5989.5889.6
73.5Suối ĐáMực nước hồ chứa (m)4646.3146.2846.2346.24
73.6Ba BàuMực nước hồ chứa (m)4241.7241.7141.6941.67
73.7Sông MóngMực nước hồ chứa (m)75.875.875.875.875.8
73.8Đu ĐủMực nước hồ chứa (m)6160.5460.5560.5560.56
73.9Núi ĐấtMực nước hồ chứa (m)23.522.8922.922.9222.94
73.10Trà TânMực nước hồ chứa (m)95.2594.9794.9794.9794.95
73.11Sông KhánMực nước hồ chứa (m)106.95106.09106.11106.16106.2
73.12Cẩm HangMực nước hồ chứa (m)2525.4225.3925.3625.38
73.13Tân LậpMực nước hồ chứa (m)44.343.994444.0444.06
73.14Tà MonMực nước hồ chứa (m)4646.2446.2546.2546.25
73.15Sông PhanMực nước hồ chứa (m)706858.0168.0268.72
73.16Phan DũngMực nước hồ chứa (m)206.4206.7206.67206.62206.6
Gia Lai
74Đội Quản lý công trình Thủy lợi Iagrai
74.1IaNăngMực nước hồ chứa (m)603.2
75Công ty TNHH MTV KTCT thủy lợi Gia Lai
75.1Ia MláMực nước hồ chứa (m)215211.42211.40211.39211.39211.38211.36
75.2Ia RingMực nước hồ chứa (m)689689.00689.00689.00689.00689.00689.00
75.3Ayun HạMực nước hồ chứa (m)204203.94203.92203.90203.88203.86203.81
75.4Biển Hồ BMực nước hồ chứa (m)745745.12745.12745.12745.12745.12745.12
75.5Chư PrôngMực nước hồ chứa (m)474.11473.70473.70473.70473.70473.70473.70
75.6Hoàng ÂnMực nước hồ chứa (m)657.5657.52657.52657.52657.52657.52657.52
75.7Ia GlaiMực nước hồ chứa (m)576576.13576.13576.13576.13576.13576.13
75.8Hà Ra NamMực nước hồ chứa (m)728.6728.30728.29728.28728.27728.26728.25
75.9Hà Ra BắcMực nước hồ chứa (m)722.8723.20723.20723.20723.20723.20723.20
75.10Tân SơnMực nước hồ chứa (m)780780.56780.56780.56780.56780.56780.56
75.11Plei PaiMực nước hồ chứa (m)206207.02207.04207.06207.08207.08207.08
75.12Ia HrungMực nước hồ chứa (m)629.9630.25630.25630.25630.25630.25630.25
Kon Tum
76BQL Kon Tum
76.1Đắc UyMực nước hồ chứa (m)640.3
76.2Đắk Sa MenMực nước (m)531
Qxả tràn (m3/s)
Cao trình ngưỡng tràn (m)529.6
76.3ĐắK YênMực nước hồ chứa (m)556.7
Cao trình ngưỡng tràn (m)552.7
76.4ĐắK LohMực nước hồ chứa (m)623.5
Cao trình ngưỡng tràn (m)621.0
76.5Đăk KanMực nước hồ chứa (m)648
Đắk Lắk
77Công ty TNHH MTV Khai Thác CTTL Đắk Lắk
77.1Trạm đo mưa TPLượng mưa (m )
77.2Đắk MinhMực nước hồ chứa (m)203.5202.1202.12202.14202.15
77.3Đrăng PhốcMực nước hồ chứa (m)192
77.4EakaoMực nước hồ chứa (m)420420.12420.11420.09420.11
77.5Ea Chư CápMực nước hồ chứa (m)512.6
77.6Đrao IIMực nước hồ chứa (m)485
77.7Ea KhămMực nước hồ chứa (m)455
77.8Ea MnangMực nước hồ chứa (m)593
77.9Ea Tar 1Mực nước hồ chứa (m)431
77.10Ea Tar 3Mực nước hồ chứa (m)410
77.11Buôn YôngMực nước hồ chứa (m)506.8507.2507.12507.08507.02
77.12Ea KpalMực nước hồ chứa (m)537.3
77.13Ea KoaMực nước hồ chứa (m)834
77.14Trung tâm (Ea Đrăng)Mực nước hồ chứa (m)614.6
77.15Ea BưMực nước hồ chứa (m)507.8
77.16Ea KarMực nước hồ chứa (m)493
77.17Ea KnốpMực nước hồ chứa (m)438
77.18Ea GrapMực nước hồ chứa (m)506.9
77.19Đồi 500Mực nước hồ chứa (m)459
77.20Ea DrôngMực nước hồ chứa (m)558
77.21Ea Soup ThượngMực nước hồ chứa (m)217.6217.77217.76217.75217.74
77.22Ea Soup HạMực nước hồ chứa (m)196.5196.44196.44196.47196.51
77.23Buôn Chăm Mực nước hồ chứa (m)458
77.24Ea Bông hồ 1Mực nước hồ chứa (m)455.5455.13455.13455.14455.14
77.25Ea MlôMực nước hồ chứa (m)507
77.26YaRehMực nước hồ chứa (m)438.5438.8438.8438.8438.8
77.27Ea MlungMực nước hồ chứa (m)688.2
77.28Buôn Rừng Diết IMực nước hồ chứa (m)649.4
77.29Ea BirMực nước hồ chứa (m)898
77.30Đông HồMực nước hồ chứa (m)670
77.31Công ty 53 IMực nước hồ chứa (m)445.1
77.32Krông Búc HạMực nước hồ chứa (m)483483.06483.05483.05483.04
77.33Ea KuăngMực nước hồ chứa (m)517
77.34Ea UyMực nước hồ chứa (m)468468.26468.28468.28468.28
77.35Ea NháiMực nước hồ chứa (m)
77.36Buôn TriếtMực nước hồ chứa (m)443440.2440.2440.2440.2
77.37Buôn TríaMực nước hồ chứa (m)438.8437.89437.88437.88437.87
77.38Thủy điệnMực nước hồ chứa (m)552.5
77.39Đội 2Mực nước hồ chứa (m)453
77.40Vụ BổnMực nước hồ chứa (m)448.1444.95444.9444.9444.9
77.41BJôngMực nước hồ chứa (m)507.3
77.42IajlơiMực nước hồ chứa (m)184.6183.44183.48183.52183.52
77.43Ea Bông 2Mực nước hồ chứa (m)455.5455.13455.13455.14455.14
Lâm Đồng
78Trung tâm QLĐT & KTTL Lâm Đồng
78.1ĐankiaMực nước hồ chứa (m)14231421.1
Qxả qua tràn (m3/s)249.25
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.2Trường SơnMực nước hồ (MNDBT) (m)1499.551499.55
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa cống (m)
78.3Hồ số 7Mực nước hồ (MNDBT) (m)1550.951551.2
Qxả qua tràn (m3/s)29.3
Độ mở cửa cống (m)
78.4Phát chi - Trạm HànhMực nước hồ (MNDBT) (m)1548.7
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa cống (m)
78.5Tuyền LâmMực nước hồ chứa (m)13791379.02
Lưu lượng Q xả (qua cống) (m3/s)5.0
Độ mở cống (a) (m)0.560.00
Lưu lương Q xả (quatràn) (m3/s)97.0
Cột nước qua tràn (m)1.230.02
Cao trình đáy cống (m)1361.0
78.6Hồ Yên NgựaMực nước hồ chứa (m)928.15
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.7Ma PóMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.8Phục ThọMực nước hồ chứa (m)902.55902.69
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)1.21
Độ mở cống (m)0.4
Cột nước qua tràn (m)1.69
78.9Cam Ly ThượngMực nước hồ chứa (m)1017.51017.58
Cột nước tràn (m)
Độ mở cống (m)
78.10Đạ tô tônMực nước hồ chứa (m)966.3966.38
Cột nước qua tràn (m)1.4
Độ mở cống (m)
Lương lượng qua cống (m3/s)
78.11Đạ ChaoMực nước hồ chứa (m)530.0528.20
Qxả qua cống (m3/s)0.33
Độ mở cống (m)
Cột nước qua tràn (m)1.2
78.12Đạ RònMực nước hồ chứa (m)1057.51057.15
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)1.0
Độ mở cống (m)0.05
Cột nước qua tràn (m)
Cao trình ngưỡng cống (m)1052.5
78.13PróhMực nước hồ chứa (m)1028.31028.35
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.6
Độ mở cống (m)0.200.01
Cột nước qua tràn (m)1.44
78.14Bo Ka BangMực nước hồ chứa (m)1033.41031.30
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.22
Độ mở cống (m)0
Cột nước qua tràn (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Cao trình ngưỡng cống (m)1024
78.15Ma ĐanhMực nước hồ chứa (m)1077.051074.20
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.075
Độ mở cống (m)0
Cột nước qua tràn (m)
Cao trình ngưỡng cống (m)1067.2
78.16RLômMực nước hồ chứa (m)10641064.10
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.14
Độ mở cống (m)0.02
Cột nước qua tràn (m)0.8
78.17Ka LaMực nước hồ chứa (m)952.43952.45
Độ mở cống (a) (Van côn) (m)0.50.0
Cao trình ngưỡng tràn (m)949.50
Cao trình ngưỡng cống (m)942.4
Độ mở Tràn (m)0.0
78.18Sek LàoMực nước hồ chứa (m)938938.00
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.19Đinh Trang Thượng 1Mực nước hồ chứa (m)916.63
Lưu lượng Q xả (qua cống) (m3/s)0.465
Độ mở cống (m)
78.20Đinh Trang Thượng 2Mực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.21Đắk Lông ThượngMực nước hồ chứa (m)904.14904.14
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)1.72
Độ mở cống (m)
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s)116.13
Cột nước qua tràn (m)
78.22ĐagléMực nước hồ chứa (m)884.8884.00
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.36
Độ mở cống (m)
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s)23.13
Cột nước qua tràn (m)
78.23Lộc ThắngMực nước hồ chứa (m)834.6834.58
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.24Đạ LiôngMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.25Đạ NarMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.26Đạ ĐăkMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.27Đạ TẻMực nước hồ chứa (m)150150.25
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)4.2
Độ mở cống a (m)0.30
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s)514.0
Cột nước qua tràn (m)
78.28Đạ HàmMực nước hồ chứa (m)142.7142.00
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.661
Độ mở cống a (m)0.12
Lưu lương Q xả (qua tràn) (m3/s)11.91
Cột nước qua tràn (m)0.99
78.29Đắk LôMực nước hồ chứa (m)148.82
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)2.0
Độ mở cống (m)
Lưu lượng qua tràn (m3/s)52.0
Độ mở tràn (m)
78.30Phước TrungMực nước hồ chứa (m)156.1
Lưu lương Q xả (qua cống) (m3/s)0.434
Độ mở cống (m)
Cột nước qua tràn (m)
78.31Hồ Bê ĐêMực nước hồ chứa (m)0
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
78.32TB. Quảng NgãiMực nước sông (m)
Mực nước bể hút (min) (m)125.4
Mực nước bể xả (m)
78.33TB. Phù MỹMực nước sông (m)
Mực nước bể hút (min) (m)125.4
Mực nước bể xả (m)
78.34Đức PhổMực nước sông (m)
Mực nước bể hút (min) (m)126.0
Mực nước bể xả (m)
78.35TB. Phước Cát IMực nước sông (m)
Mực nước bể hút (min) (m)126.5
Mực nước bể xả (m)
79Trung tâm QL và KTCT Công cộng Đà Tẻ
79.1Hồ Thạch ThấtMực nước hồ chứa (m)149.1
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.2Hồ Thôn 10Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.3Hồ Thôn 5Mực nước hồ chứa (m)
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
79.4Hồ Tố LanMực nước hồ chứa (m)150.6
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
80TT Quản lý KTCTTL Công cộng huyện Bảo Lâm - Lâm Đồng
80.1Lộc ThắngMực nước hồ chứa (m)834.6
81TT QUẢN LÝ KTCT CÔNG CỘNG HUYỆN LÂM HÀ - LÂM ĐỒNG
81.1Hồ chứa nước thôn 3 - Tân ThanhMực nước hồ chứa (m)935.6
81.2Hồ chứa nước thôn 1 Phúc ThọMực nước hồ chứa (m)983.30
81.3Hồ chứa nước Lâm PôMực nước hồ chứa (m)884.13
81.4Hồ chứa nước Liên HàMực nước hồ chứa (m)934
82Trung tâm QL&KT CTCC huyện Đạ Huoai-tỉnh Lâm Đồng
82.1Hệ thống Thủy Lợi ĐạKonBossMực nước thượng lưu (m)244
Mực nước hạ lưu (m)
82.2ĐạLiôngMực nước hồ chứa (m)77.91
Lưu lượng tràn (m3/s)
82.3Khu Phố 4Mực nước hồ chứa (m)240.7
83Trung tâm Quản lý đầu tư & Khai thác Công trình Thuỷ lợi Đà Lạt
83.1Phát Chi - Trạm HànhMực nước hồ chứa (m)1548.7
83.2Xuân HươngMực nước hồ chứa (m)1477
Đắk Nông
84Công ty Đắk Nông
84.1Đắk SăkMực nước hồ chứa (m)742.8
84.2TâyMực nước hồ chứa (m)398.9
84.3Đắk RTangMực nước hồ chứa (m)692.6
84.4Cầu TưMực nước hồ chứa (m)0
84.5Đắk R'tihMực nước hồ chứa (m)0
84.6 Đắk DiêrMực nước hồ chứa (m)0
Mực nước hồ chứa (m)0
84.7Trúc SơnMực nước hồ chứa (m)0
84.8Thuận ThànhMực nước hồ chứa (m)0
84.9Công ty 847Mực nước hồ chứa (m)0
Mực nước hồ chứa (m)0
84.10Đắk Goun ThượngMực nước hồ chứa (m)0
84.11Đắk CútMực nước hồ chứa (m)0
84.12Đắk N'der 2Mực nước hồ chứa (m)0
84.13Đô Ry 2Mực nước hồ chứa (m)0
84.14Đắk Snao 2Mực nước hồ chứa (m)0
84.15Buôn R'cậpMực nước hồ chứa (m)0
84.16Trang BaMực nước hồ chứa (m)
84.17Đắk R'tiengMực nước hồ chứa (m)0
84.18Thôn 1Mực nước hồ chứa (m)0
84.19Thôn 2 Đắk SinMực nước hồ chứa (m)564.3
84.20Nhân CơMực nước hồ chứa (m)598.1
84.21Đắk ĐRôngMực nước hồ chứa (m)374.5
84.22Nam DạMực nước hồ chứa (m)651.2
84.23Đắk NangMực nước hồ chứa (m)434
84.24Đắk MâmMực nước hồ chứa (m)392.4
Bình Dương
85Công ty Bình Dương
85.1Hồ Đá BànMực nước hồ chứa (m)36.6
85.2Cần NômMực nước hồ chứa (m)14.8
85.3Từ vân 1Mực nước hồ chứa (m)27.3
85.4Từ vân 2Mực nước hồ chứa (m)24
85.5Dốc NhànMực nước hồ chứa (m)25.4
85.6Suối LùngMực nước hồ chứa (m)30.6
Bình Phước
86Công ty TNHH MTV Dịch vụ Thủy lợi Bình Phước
86.1Suối GiaiMực nước hồ chứa (m)62
86.2Đồng XoàiMực nước hồ chứa (m)93.8
86.3Lộc QuangMực nước hồ chứa (m)96.2
86.4Đập ÔngMực nước hồ chứa (m)0
86.5Bàu ÚmMực nước hồ chứa (m)74.25
86.6An KhươngMực nước hồ chứa (m)86.4
86.7Sa CátMực nước hồ chứa (m)73.5
Tây Ninh
87Công ty Dầu Tiếng-Phước Hòa
87.1Dầu TiếngMN thượng lưu (scada H) (m)24.423.7623.7723.77
MN hạ du (sông Sài Gòn) (m)
Lưu lượng xả tràn (m3/s)2800
Qxả CS2 (Kênh Tây) (m3/s)3.425.123.42
Qxả kênh Tân Hưng (m3/s)000
Qxả cống số 1 (Kênh Đông) (m3/s)10.8010.8010.80
Độ mặn tại Nhà máy nước Tân Hiệp (g/l)
88Công ty TNHH MTV Khai thác Thuỷ lợi Tây Ninh
88.1Tha LaMực nước hồ chứa (m)24.6
89TNHH MTV Mía đường Tây Ninh
89.1Suối Nước TrongMực nước thượng lưu (m)
Mực nước hồ chứa (m)36.25
Độ mở cửa tràn (m)
Đồng Nai
90Khu bảo tồn thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai
90.1Hồ Bà HàoMực nước hồ chứa (m)64
Qxả qua tràn (m3/s)17.2
90.2Hồ Suối RàngMực nước hồ chứa (m)203.16
Qxả qua tràn (m3/s)
Độ mở cửa tràn (nếu có) (m)
91Công ty TNHH MTV Khai thác CTTL Đồng Nai
91.1Sông MâyMực nước hồ chứa (m)40.5
Độ mở cống (cm)BxH =1.0X1.2M
Q xả qua cống (m3/s)2.76
91.2Gia UiMực nước hồ chứa (m)121.2
Độ mở cống (cm)Bxh =0.8x1.0m
Q xả qua cống (m3/s)
Dung tích hồ (Triệu m3)
91.3Đa TônQ xả qua cống (m3/s)
Khẩu độ mở cống (cm)
Mực nước hồ chứa (m)133.45
91.4Cầu Mới Tuyến VIMực nước hồ chứa (m)87.5
Độ mở cống (cm)BxH =1.2x1.4m
Q xả qua cống (m3/s)3.25
91.5 Cầu Mới Tuyến VMực nước hồ chứa (m)73
Độ mở cống (cm)BxH =1.0mx1.2m
Q xả qua cống (m3/s)1.25
91.6Suối VọngMực nước hồ chứa (m)193.5
91.7Đập Lang MinhMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.8Đập Suối Nước TrongMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.9Đập Đồng HiệpMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.10Đập Suối CảMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.11Thanh NiênMực nước hồ chứa (m)49.7
91.12Đập Cù Nhí 1MN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.13Đập Năm SaoMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.14Núi LeMực nước hồ chứa (m)138.5
91.15Đập Long AnMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.16Đập Phước TháiMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.17Đập ngăn mặn Bà KýMN Thượng Lưu (m)
MN Hạ Lưu (m)
91.18Đập Cù Nhí 2 Mực nước hồ chứa (m)
91.19Bà LongMực nước hồ chứa (m)40.7
91.20HT thủy lợi Ông KèoMN Thượng lưu (m)
91.21TB Nam Cát TiênMN bể hút (m)
Mực nước bể hút (m)
MN sông (m)
Mực nước bể xả (m)
Cửa lấy nước tưới tiêu (Ð/M)
Vận hành bơm tiêu (S? máy)
Bà rịa - Vũng tàu
92Trung tâm Bà Rịa-Vũng Tàu
92.1Núi NhanMực nước hồ chứa (m)100.894.8294.8494.8494.84
92.2Suối MônMực nước hồ chứa (m)50.341.5641.5141.4641.4241.3741.34
92.3Sông HỏaMực nước hồ chứa (m)2524.6824.6924.6924.70
Tràn 1 (cm)
Tràn 2 (cm)
Tràn 3 (cm)
92.4Tầm BóMực nước hồ chứa (m)139.8139.04139.06139.08139.10
92.5Kim LongMực nước hồ chứa (m)109.3107.93107.91107.91107.90
92.6Gia Hoét IMực nước hồ chứa (m)137.5134.60134.60134.60134.61
92.7Đá ĐenMực nước hồ chứa (m)44.843.1943.1743.1543.1443.1243.10
Tràn trái (cm)111111
Tràn phải (cm)000000
92.8Châu PhaMực nước hồ chứa (m)27.1627.1627.1627.1627.1627.1627.16
92.9Đá BàngMực nước hồ chứa (m)3734.3334.3934.4634.5234.5934.66
92.10Suối GiàuMực nước hồ chứa (m)33.936.6836.7036.7436.8036.8536.90
92.11Lồ ỒMực nước hồ chứa (m)21.520.0320.0019.9519.9019.8319.80
92.12Xuyên MộcMực nước hồ chứa (m)17.816.4016.4516.4516.45
92.13Suối CácMực nước hồ chứa (m)76.9576.1976.2076.2176.22
92.14Sông RayMực nước hồ chứa (m)72.8569.1569.2069.2669.3269.3869.42
Tràn 1 (cm)000000
Tràn 2 (cm)000000
Tràn 3 (cm)000000
An Giang
93Công ty TNHH MTV Khai Thác CTTL An Giang
93.1Đập Trà Sư MN thượng lưu (m)
 MN hạ lưu (m)
93.2Ô Tức XaMực nước hồ chứa (m)0
93.3Soài SoMực nước hồ chứa (m)0
93.4Đập Tha La MN thượng lưu (m)
 MN hạ lưu (m)
Cà Mau
94Quản Lộ-Phụng Hiệp
94.1Cống ĐáMN thượng lưu (m)
MN hạ lưu (m)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
94.2Nàng DềnĐộ mặn (g/l)
94.3Cống Ninh QuớiMN thượng lưu (m)
Độ mặn (g/l)
Tình trạng vận hành (Ð/M)
Lưu lượng mở cống (m3/s)
94.4Phước LongMN thượng lưu (m)
Độ mặn (g/l)